
Pei Guoguang là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Haimen Codion.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
23Đá chính
1.800Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
600Phút/bàn
8/32Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 27 | 22 | 1.800 | 3 | 0 | 2 | 32 | 8 | 68% | 42% | 1 | 0 | 6,53 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.800 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/32
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 13/42
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/9/9
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 266/389 (68%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 9/56 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/38 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/180 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 76
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 290
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 6,84 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 1-1 | 71 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 1/6 | — | 6,78 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/8 | — | 6,37 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/1 | — | 6,12 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/26 | 2 | 4/8 | — | 6,80 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | H 2-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 1/3 | — | 6,47 |
| 19/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 1 | 3/4 | — | 6,86 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/6 | 0 | 3/4 | — | 7,56 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/15 | 1 | 3/7 | — | 6,31 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,12 |