Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Peerapat Notchaiya

Chonburi FCHậu vệTHA
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Peerapat Notchaiya là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Chonburi FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
298Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—432980001085%65%206,38

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/142 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
13/15 (86%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/23 (65%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Peerapat Notchaiya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lanvs PT Prachuap FCB 1-2800010027/3315/6—6,56
11/10/2026VĐQG Thái Lan@ Sisaket UnitedB 1-2590000023/2712/4V5,94
20/09/2026VĐQG Thái Lanvs Buriram UnitedB 0-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCB 2-3900000039/4437/10V6,21
05/09/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedB 0-1690000133/3801/3—6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 275 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/11/20152275 nghìn €
04/04/201623200 nghìn €
16/07/201623250 nghìn €
23/02/201724275 nghìn €
02/07/201724275 nghìn €
11/02/201825300 nghìn €
02/07/201825300 nghìn €
20/02/201926300 nghìn €
11/03/202027250 nghìn €
24/01/202127200 nghìn €
09/01/202228250 nghìn €
14/08/202229250 nghìn €
22/01/202329250 nghìn €
24/09/202330250 nghìn €
25/02/202431250 nghìn €
25/08/202431250 nghìn €
01/05/202532200 nghìn €
21/12/202532175 nghìn €
14/05/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Kanchanaburi Power FCChonburi FCChuyển nhượng—
30/06/2025True Bangkok UnitedKanchanaburi Power FCChuyển nhượng—
27/11/2018Muangthong UnitedTrue Bangkok UnitedHết hạn mượn 0.47M €470 nghìn €
30/06/2016BEC Tero SasanaMuangthong UnitedChuyển nhượng—
29/06/2016Muangthong UnitedBEC Tero SasanaCho mượn—
25/01/2016BEC Tero SasanaMuangthong UnitedChuyển nhượng—
31/12/2011Police United (1960-2017)BEC Tero SasanaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh60
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com