
Peer Koopmeiners là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AZ Alkmaar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.075Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
537Phút/bàn
7/13Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 805 | 1 | 0 | 1 | 11 | 5 | 91% | 56% | 0 | 0 | 7,20 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 89% | 29% | 0 | 0 | 7,42 |
| Siêu cúp Hà Lan | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 88% | 25% | 0 | 0 | 7,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 805 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 631/688 (91%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 17/46 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/41 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/78 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/139 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/17 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/72 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 83/90 | 1 | 2/7 | — | 7,70 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 72/76 | 3 | 5/11 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 62/72 | 5 | 7/14 | — | 6,96 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 81/87 | 5 | 6/7 | — | 7,06 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sunderland | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/63 | 0 | 0/6 | — | 6,64 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs Willem II | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 106/112 | 0 | 3/5 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 63/65 | 3 | 5/7 | — | 7,04 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 52/64 | 1 | 4/7 | — | 6,67 |
| 22/08/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 99/101 | 3 | 5/8 | — | 6,80 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | T 4-1 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 38/44 | 4 | 10/17 | — | 8,20 |