Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Peer Koopmeiners

AZ AlkmaarTiền vệNED
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Peer Koopmeiners là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AZ Alkmaar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.075Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
537Phút/bàn
7/13Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—9980510111591%56%007,20
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221801001189%29%007,42
Siêu cúp Hà Lan2026—11900011188%25%007,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 805 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
631/688 (91%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
17/46 (36%)
Chuyền dài chính xác
27/41 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
10
Phá bóng
22
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/78 (56%)
Không chiến thắng / thua
10 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 26
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
125/139 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
3/3 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/17 (29%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/72 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Peer Koopmeiners · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenH 2-2900100383/9012/7—7,70
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Hapoel Beer ShevaT 2-1901011072/7635/11—8,20
10/10/2026Eredivisie@ FeyenoordB 0-2900031162/7257/14—6,96
20/09/2026Eredivisievs SC TelstarT 1-0900000181/8756/7—7,06
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ SunderlandB 0-1900000053/6300/6—6,64
12/09/2026Eredivisievs Willem IIH 1-19000104106/11203/5—7,20
06/09/2026Eredivisie@ SC HeerenveenT 3-2900022163/6535/7—7,04
29/08/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesT 5-2900000452/6414/7—6,67
22/08/2026Eredivisie@ Fortuna SittardT 2-0900031299/10135/8—6,80
15/08/2026Eredivisie@ FC UtrechtT 4-1851021238/44410/17—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 375 nghìn €2020: 425 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,2 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20181850 nghìn €
20/01/20191875 nghìn €
02/07/201919300 nghìn €
28/06/202020375 nghìn €
23/10/202020425 nghìn €
30/12/202020600 nghìn €
15/03/202120700 nghìn €
11/10/202121700 nghìn €
04/01/202221700 nghìn €
07/06/202222600 nghìn €
10/11/202222600 nghìn €
22/06/202323700 nghìn €
14/12/2023231,2 triệu €
30/05/2024241,8 triệu €
13/10/2024243,5 triệu €
16/12/2024244,5 triệu €
27/03/2025248,0 triệu €
27/05/20252510,0 triệu €
01/12/2025258,0 triệu €
10/03/20262510,0 triệu €
27/05/20262612,0 triệu €
24/09/20262615,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2024Almere City FCAZ AlkmaarCho mượn—
20/07/2023AZ AlkmaarAlmere City FCChuyển nhượng—
29/06/2023Excelsior SBVAZ AlkmaarCho mượn—
09/01/2023AZ AlkmaarExcelsior SBVChuyển nhượng—
30/06/2021AZ Alkmaar U21AZ AlkmaarChuyển nhượng—
30/06/2018AZ Alkmaar U19AZ Alkmaar U21Chuyển nhượng—
30/06/2017AZ Alkmaar U17AZ Alkmaar U19Chuyển nhượng—
30/06/2016AZ Alkmaar YouthAZ Alkmaar U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy57
  • Sức mạnh64
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com