
Pedro Silva Torrejón
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Pedro Silva Torrejón là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia La Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
33Đá chính
2.772Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2772Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 30 | 30 | 2.549 | 1 | 0 | 4 | 19 | 5 | 77% | 60% | 1 | 0 | 6,65 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 3 | 223 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 75% | 54% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.549 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 5/19
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 15/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/36
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 648/841 (77%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 23/82 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/93 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/51
- Cắt bóng
- 33
- Phá bóng
- 89
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 126/209 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 101 / 66
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 369
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 36
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 223 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/45 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 27/32 | 3 | 5/9 | — | 7,35 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | 1/5 | — | 6,31 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/23 | 1 | 5/9 | — | 7,47 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/28 | 0 | 4/8 | — | 6,97 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 1 | 1/1 | — | 6,65 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/24 | 2 | 4/7 | — | 6,48 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/32 | 1 | 3/6 | — | 5,56 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 1 | 1/5 | — | 6,05 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/16 | 4 | 8/9 | — | 5,94 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 20/28 | 2 | 5/7 | — | 7,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 08/10/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/05/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/03/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/10/2020 | 23 | 375 nghìn € |
| 01/01/2021 | 23 | 375 nghìn € |
| 09/04/2021 | 24 | 375 nghìn € |
| 09/09/2021 | 24 | 375 nghìn € |
| 31/12/2021 | 24 | 375 nghìn € |
| 01/06/2022 | 25 | 375 nghìn € |
| 11/11/2022 | 25 | 375 nghìn € |
| 20/09/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/03/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/05/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 17/03/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2025 | Panetolikos Agrinio | Gimnasia La Plata | Hết hạn mượn 0.14408M € | 144 nghìn € |
| 18/07/2023 | CA Boston River | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2019 | Free Player | CA Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2018 | Boca Juniors Reserves | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2018 | Olimpo Bahia Blanca | Boca Juniors Reserves | Cho mượn | — |
| 18/07/2017 | Boca Juniors Reserves | Olimpo Bahia Blanca | Chuyển nhượng | — |
| 09/05/2017 | Middlesbrough U23 | Boca Juniors Reserves | Cho mượn | — |
| 01/02/2017 | Boca Juniors Reserves | Middlesbrough U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật50
- Tư duy45
- Sức mạnh72
- Thể lực56