
Pedro Santos
Tiền đạoPOR
39Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Pedro Santos là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch POR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2011 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/02/2012 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/04/2013 | 24 | 900 nghìn € |
| 01/07/2013 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2013 | 25 | 500 nghìn € |
| 24/07/2014 | 26 | 800 nghìn € |
| 16/02/2015 | 26 | 1,2 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 2,0 triệu € |
| 23/02/2016 | 27 | 2,5 triệu € |
| 28/07/2016 | 28 | 2,5 triệu € |
| 30/10/2016 | 28 | 4,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 28 | 4,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 29 | 3,5 triệu € |
| 04/12/2017 | 29 | 3,0 triệu € |
| 01/05/2018 | 30 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2018 | 30 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2019 | 31 | 2,5 triệu € |
| 29/11/2019 | 31 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 2,0 triệu € |
| 25/08/2020 | 32 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 32 | 2,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 33 | 1,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 33 | 1,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 34 | 800 nghìn € |
| 07/11/2022 | 34 | 500 nghìn € |
| 21/08/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 36 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 24/11/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 29/04/2026 | 38 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.