Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro Santos

Tiền đạoPOR
39Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Pedro Santos là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch POR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026USL Championship@ Birmingham LegionH 0-0730000020/2501/7—6,24
15/10/2026USL Championship@ Rhode IslandB 0-1330000012/1624/6—6,46
11/10/2026USL Championship@ Miami FCT 2-026012014/712/4—6,78
04/10/2026USL Championshipvs Indy ElevenH 1-111000008/1223/6V6,41
23/08/2026USL Championshipvs New Mexico UnitedH 0-036001012/514/4—6,74
16/08/2026USL Championship@ Detroit CityH 0-0730020025/3124/7—6,22
09/08/2026USL Championshipvs Charleston BatteryB 0-1730030331/3824/8—6,47
02/08/2026USL Championshipvs Hartford AthleticT 2-019001009/1200/1—6,48
26/07/2026USL Championship@ Indy ElevenT 1-036000008/1212/2—6,58
19/07/2026USL Championshipvs Tampa Bay RowdiesH 1-123000005/701/3—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 150 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 900 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 500 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 1,2 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20112026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201123150 nghìn €
01/02/201223300 nghìn €
02/04/201324900 nghìn €
01/07/2013251,0 triệu €
29/12/201325500 nghìn €
24/07/201426800 nghìn €
16/02/2015261,2 triệu €
30/06/2015272,0 triệu €
23/02/2016272,5 triệu €
28/07/2016282,5 triệu €
30/10/2016284,0 triệu €
21/02/2017284,0 triệu €
25/06/2017293,5 triệu €
04/12/2017293,0 triệu €
01/05/2018302,5 triệu €
14/12/2018302,5 triệu €
26/05/2019312,5 triệu €
29/11/2019312,5 triệu €
07/04/2020312,0 triệu €
25/08/2020322,0 triệu €
17/12/2020322,0 triệu €
08/07/2021331,5 triệu €
08/11/2021331,0 triệu €
17/08/202234800 nghìn €
07/11/202234500 nghìn €
21/08/202335300 nghìn €
17/12/202335300 nghìn €
12/06/202436250 nghìn €
11/12/202436200 nghìn €
07/05/202537100 nghìn €
24/11/202537100 nghìn €
29/04/20263875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh55
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com