Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro Rebocho

Al KhaleejHậu vệPOR
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Pedro Rebocho là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al Khaleej.

Tiểu sử Pedro Rebocho

Pedro Rebocho là hậu vệ của câu lạc bộ Al Khaleej, mang quốc tịch Portugal và hiện 31 tuổi, sinh ngày 23/01/1995. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 67 kg và thuận chân trái. Ở VĐQG Ả Rập Xê Út mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận với 804 phút thi đấu và điểm trung bình 6,53. Giá trị thị trường hiện tại là 700 nghìn €, cao nhất đạt 6,0 triệu € vào năm 2019, hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 30/06/2023, cầu thủ chuyển từ Lech Poznan sang Al Khaleej theo hình thức chuyển nhượng.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
804Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—1098040001081%44%106,53

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 804 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
258/318 (81%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
9/38 (23%)
Chuyền dài chính xác
10/29 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
9
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/49 (44%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
122
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro Rebocho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 3-214000007/100——6,06
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 2-0900000217/2302/5—6,98
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqH 1-1900000324/3316/7—7,33
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrH 1-1900000029/3101/1—6,70
07/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhH 0-0900000232/4101/5—6,58
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCB 0-3900000033/3701/7—5,81
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 1-5700000118/2423/8—5,34
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ AbhaH 1-1900000042/5501/5V6,09
23/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababH 0-0900000232/3714/7—7,16
15/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounH 0-0900010224/2713/4—7,24

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 850 nghìn €2016: 850 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 1,4 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201318100 nghìn €
19/02/201419150 nghìn €
30/07/201520700 nghìn €
13/03/201621850 nghìn €
28/07/201621850 nghìn €
21/02/2017221,0 triệu €
25/06/2017221,5 triệu €
23/01/2018231,5 triệu €
03/06/2018231,5 triệu €
23/10/2018233,0 triệu €
16/12/2018234,0 triệu €
02/06/2019246,0 triệu €
03/10/2019244,0 triệu €
02/01/2020243,2 triệu €
24/03/2020252,2 triệu €
07/04/2020251,7 triệu €
03/08/2020251,1 triệu €
10/11/2020251,4 triệu €
27/01/2021261,4 triệu €
20/05/2021261,5 triệu €
30/12/2021261,5 triệu €
13/06/2022271,5 triệu €
28/09/2022271,2 triệu €
15/11/202227900 nghìn €
08/06/202328700 nghìn €
14/12/202328650 nghìn €
03/06/202429800 nghìn €
12/12/202429850 nghìn €
26/05/202530900 nghìn €
17/12/202530800 nghìn €
03/06/202631700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Lech PoznanAl KhaleejChuyển nhượng—
22/08/2021GuingampLech PoznanHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2021Pacos de FerreiraGuingampCho mượn—
11/01/2021GuingampPacos de FerreiraChuyển nhượng—
17/06/2020Besiktas JKGuingampCho mượn—
11/08/2019GuingampBesiktas JKChuyển nhượng 0.4M €400 nghìn €
01/07/2017BenficaGuingampHết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
30/06/2017MoreirenseBenficaHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2016SL Benfica BMoreirenseChuyển nhượng—
30/06/2014Benfica U19SL Benfica BChuyển nhượng—
30/06/2012Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Benfica U15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2008Benfica YouthBenfica U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com