
Pedro Pacheco là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Santa Clara.
Tiểu sử Pedro Pacheco
Pedro Pacheco là hậu vệ của Santa Clara, mang quốc tịch Portugal và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại Primeira Liga, Pacheco có 8 trận ra sân với 720 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 7,11. Giá trị thị trường được ghi nhận là 500 nghìn €, còn mức cao nhất là 900 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng với Santa Clara có hiệu lực đến 29/06/2028, sau khi chuyển từ CD Mafra ngày 30/06/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 88% | 58% | 1 | 0 | 7,11 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 419/476 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/66 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/39 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/80 | 0 | 2/3 | — | 6,91 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/69 | 4 | 6/9 | — | 7,45 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 38/46 | 2 | 5/7 | — | 7,35 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 72/77 | 1 | 4/6 | — | 7,70 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/63 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 1 | 2/3 | — | 7,61 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 0 | 1/2 | V | 7,04 |
| 11/08/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/59 | 2 | 3/7 | — | 6,53 |
| 16/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/45 | 1 | 3/8 | — | 6,73 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/41 | 1 | 4/9 | — | 7,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 15/07/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/07/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/01/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/07/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/02/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/04/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/11/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 31/03/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/12/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/05/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/09/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | CD Mafra | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Amarante | CD Mafra | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2019 | FC Basel 1893 | Amarante | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | YF Juventus Zurich | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | FC Basel 1893 | YF Juventus Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2018 | FC Rapperswil-Jona | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 25/02/2018 | FC Basel 1893 | FC Rapperswil-Jona | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2017 | Basel U21 | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Basel U18 | Basel U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Basel U17 | Basel U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh73
- Thể lực59