Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro Nuno

FC Otelul GalatiTiền vệPOR
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Pedro Nuno là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Otelul Galati.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.038Phút
1Bàn thắng
6Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1038Phút/bàn
10/30Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—12121.038116301081%51%106,84

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.038 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
10/30
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
353/431 (81%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
17/65 (26%)
Chuyền dài chính xác
20/38 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/87 (51%)
Không chiến thắng / thua
14 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 26
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
163
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro Nuno · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucH 1-1900040338/4503/5—6,67
11/10/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBB 0-1890021116/2602/5—6,10
21/09/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraB 2-3900020644/4906/8—7,17
14/09/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 0-3790011030/3604/7—6,21
07/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923B 0-1810032125/2902/4V6,46
28/08/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariH 2-2901132244/4902/5—7,59
25/08/2026SuperLiga Romaniavs ArgesT 1-0900050127/3907/15—6,27
16/08/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaH 1-1900021237/4103/6—6,55
09/08/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiB 0-1820011233/4205/9—6,41
01/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948H 1-1900110119/2601/3—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/201419200 nghìn €
16/02/201520200 nghìn €
30/06/201520300 nghìn €
23/02/201621350 nghìn €
29/09/201621400 nghìn €
21/02/201722400 nghìn €
25/06/201722500 nghìn €
06/02/201823750 nghìn €
12/06/201823750 nghìn €
10/01/201923750 nghìn €
06/06/201924900 nghìn €
29/12/201924900 nghìn €
07/04/202025725 nghìn €
16/08/202025700 nghìn €
27/01/202126700 nghìn €
21/05/202126700 nghìn €
26/12/202126600 nghìn €
30/05/202227400 nghìn €
14/11/202227275 nghìn €
02/04/202328250 nghìn €
22/06/202328200 nghìn €
26/12/202328450 nghìn €
11/06/202429600 nghìn €
08/12/202429500 nghìn €
02/04/202530400 nghìn €
05/06/202530350 nghìn €
18/12/202530400 nghìn €
07/06/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy56
  • Sức mạnh41
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com