
Pedro Monteiro là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Madura United.
Tiểu sử Pedro Monteiro
Pedro Monteiro là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Madura United, mang quốc tịch Portugal và hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 192 cm, nặng 77 kg, chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân ở Liga 1 Indonesia với 360 phút thi đấu và điểm trung bình 6,40. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 600 nghìn € vào năm 2018, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 18/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSIM Yogyakarta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSS Sleman | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 11/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bhayangkara Presisi Indonesia FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 30/07/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 04/05/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/07/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/02/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/06/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/02/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/06/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/02/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 275 nghìn € |
| 30/12/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 01/11/2020 | 26 | 225 nghìn € |
| 28/06/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 31/03/2022 | 28 | 275 nghìn € |
| 26/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/10/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 24/05/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 31/08/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 11/12/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 21/05/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 28/05/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh56
- Thể lực53