Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro Martelo

Teuta DurresTiền đạoPOR
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Pedro Martelo là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Teuta Durres.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,50Bàn/90 phút
60Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—2218030000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro Martelo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs FC FelgueirasB 1-5900110219/2606/9—6,75
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ FeirenseT 2-124202202/200/2—9,64
02/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Lusitania FCH 0-08001002/200/3—6,44
28/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ GD ChavesB 1-23000001/200/3—6,02
23/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SL Benfica BT 3-04000000/200/2V6,27
21/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ MaritimoB 0-116001003/401/2—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2023: —2023: 50 nghìn €2024: —2025: 325 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/201819100 nghìn €
11/02/201919200 nghìn €
28/06/201919300 nghìn €
21/10/202021300 nghìn €
27/01/202121300 nghìn €
29/06/202121300 nghìn €
06/03/202323—
19/12/20232450 nghìn €
18/03/202424—
21/12/202526325 nghìn €
23/06/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026OliveirenseTeuta DurresChuyển nhượng—
17/07/2025Leça FCOliveirenseChuyển nhượng—
30/06/2024Free playerLeça FCChuyển nhượng—
31/12/2023Sligo RoversFree playerTrở lại—
12/07/2023CF Os BelenensesSligo RoversChuyển nhượng—
01/08/2022Pacos de FerreiraCF Os BelenensesChuyển nhượng—
29/06/2022Amora FCPacos de FerreiraCho mượn—
08/09/2021Pacos de FerreiraAmora FCChuyển nhượng—
29/06/2021CD BadajozPacos de FerreiraCho mượn—
30/01/2021Pacos de FerreiraCD BadajozChuyển nhượng—
25/08/2020Deportivo FabrilPacos de FerreiraChuyển nhượng—
29/06/2019Braga BDeportivo FabrilCho mượn—
30/01/2019Deportivo FabrilBraga BChuyển nhượng—
30/06/2018Deportivo de La Coruña U19Deportivo FabrilChuyển nhượng—
30/06/2016Benfica Sad U17Deportivo de La Coruña U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Benfica U15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Benfica YouthBenfica U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy52
  • Sức mạnh35
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com