
Pedro Jorge Gonçalves Malheiro
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Pedro Jorge Gonçalves Malheiro là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al-Wasl SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 84% | 43% | 0 | 0 | 7,14 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 83% | 62% | 0 | 0 | 6,91 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 85% | 60% | 0 | 0 | 7,12 |
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 242/285 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/22 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/37 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/32 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/124 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/62 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 39/46 | 1 | 2/6 | — | 7,42 |
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Ahli SC | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 46/55 | 2 | 3/5 | — | 7,10 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Khor Fakkan SSC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Ain FC | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 53/62 | 0 | 3/5 | — | 7,12 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Qadsiah | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 57/69 | 1 | 2/3 | — | 6,72 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/41 | 1 | 2/5 | — | 6,18 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | vs Khor Fakkan SSC | T 5-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 45/52 | 0 | 0/3 | — | 7,38 |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 41/50 | 0 | 3/5 | — | 6,92 |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | @ Ittihad Kalba FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/49 | 3 | 5/8 | — | 7,86 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 44/47 | 1 | 2/5 | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/05/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/10/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 28/09/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 23 | 4,8 triệu € |
| 19/03/2025 | 24 | 5,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 27/11/2025 | 24 | 5,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | Trabzonspor | Al-Wasl SC | Hết hạn mượn 6.126298M € | 6,1 triệu € |
| 22/07/2024 | Boavista FC | Trabzonspor | Hết hạn mượn 2.612M € | 2,6 triệu € |
| 30/06/2021 | Boavista FC U23 | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Vilaverdense | Boavista FC U23 | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Boavista FC U23 | Vilaverdense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Boavista U19 | Boavista FC U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Boavista Sad U17 | Boavista U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vilaverdense FC Sub-17 | Boavista Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Vilaverdense FC Sub-15 | Vilaverdense FC Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Palmeiras FC U15 | Vilaverdense FC Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Braga Youth | Palmeiras FC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Vilaverdense FC Formação | SC Braga Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh57
- Thể lực50