Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro Henrique

CuiabaTiền đạoBRA
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Pedro Henrique là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cuiaba.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
5Đá chính
598Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
598Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—14559811023859%50%106,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 598 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/23
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/92 (59%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/108 (50%)
Không chiến thắng / thua
39 / 31
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 22
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro Henrique · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Serie B Brazil@ Londrina PRB 0-173002106/1204/6—5,87
12/10/2026Serie B Brazilvs Avaí FCB 0-129003300/102/6—6,66
08/10/2026Serie B Brazil@ Vila NovaH 0-020000001/204/7—6,52
04/10/2026Serie B Brazilvs Ponte PretaT 2-030102105/702/3—7,78
28/09/2026Serie B Brazil@ CRB ALB 0-310001013/302/3—6,38
22/09/2026Serie B Brazilvs Nautico (PE)T 3-017001001/201/4—6,48
30/08/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPT 2-1dự bị00000—0———
23/08/2026Serie B Brazilvs Goias Esporte ClubeH 1-163005217/1109/14—6,64
20/08/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRT 1-061002002/317/14—6,34
16/08/2026Serie B Brazil@ CearaT 3-1880020110/1616/12—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20172150 nghìn €
11/02/201922500 nghìn €
28/06/201922300 nghìn €
30/12/201923200 nghìn €
16/08/202023400 nghìn €
27/01/202124250 nghìn €
20/05/202124350 nghìn €
31/03/202225350 nghìn €
26/06/202225350 nghìn €
27/12/202226375 nghìn €
27/06/202326650 nghìn €
05/10/202326900 nghìn €
28/12/2023271,2 triệu €
04/03/2024271,0 triệu €
03/06/2024271,4 triệu €
17/11/2024281,3 triệu €
18/06/2025281,3 triệu €
16/12/2025291,5 triệu €
25/05/2026291,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026Vitória - BACuiabaChuyển nhượng—
29/01/2026Yunnan YukunVitória - BAChuyển nhượng—
24/01/2025Khor Fakkan SSCYunnan YukunHết hạn mượn 0.286957M €286 nghìn €
23/09/2024Wuhan Three TownsKhor Fakkan SSCHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
05/02/2024Radomiak RadomWuhan Three TownsHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
30/06/2023SC FarenseRadomiak RadomChuyển nhượng—
31/07/2020SL Benfica BSC FarenseChuyển nhượng—
29/06/2020FeirenseSL Benfica BCho mượn—
22/01/2020SL Benfica BFeirenseChuyển nhượng—
25/01/2019LeixoesSL Benfica BHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
17/07/2018Anapolis FCLeixoesHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/12/2017Atletico Clube GoianienseAnapolis FCCho mượn—
21/08/2017Anapolis FCAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy53
  • Sức mạnh34
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com