
Pedro Henrique Perotti
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Pedro Henrique Perotti là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sport Club do Recife.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
33Trận ra sân
29Đá chính
2.610Phút
12Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
34/84Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 33 | 29 | 2.610 | 12 | 1 | 1 | 84 | 34 | 73% | 45% | 2 | 0 | 6,94 |
| Copa do Nordeste | — | — | 5 | 4 | 110 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.610 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 34/84
- Sút trong vòng cấm
- 64
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 11
- Rê bóng thành công
- 18/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/79
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/7/7
- Việt vị
- 16
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 322/440 (73%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 21
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 167/365 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 50 / 92
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 117 / 106
- Bị tước bóng
- 32
- Mất quyền kiểm soát
- 257
- Phạm lỗi
- 49
- Bị phạm lỗi
- 79
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Nordeste · 5 trận ra sân, 110 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 4/7 | — | 6,40 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/8 | 0 | 5/9 | — | 8,09 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 3/6 | — | 6,48 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 10/12 | 2 | 5/13 | — | 6,35 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 5/9 | — | 6,37 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 15/19 | 2 | 3/8 | — | 6,46 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 14/18 | 0 | 3/8 | — | 7,09 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 23/27 | 0 | 2/10 | — | 6,89 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/19 | 0 | 5/13 | — | 7,32 |