Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro Henrique

FortalezaTiền đạoBRA
36Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Pedro Henrique là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fortaleza.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
14Đá chính
1.179Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
589Phút/bàn
10/31Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—151295720027875%46%106,57
Copa do Brasil2026—221120004269%42%002,99
Copa do Nordeste2026—3011000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 957 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/27
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
6/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/194 (75%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/35 (8%)
Chuyền dài chính xác
13/26 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/89 (46%)
Không chiến thắng / thua
9 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 39
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
118
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 2,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/33 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Copa do Nordeste · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 110 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro Henrique · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B Brazil@ Sport Club do RecifeT 2-036002207/801/4—6,82
13/10/2026Serie B Brazilvs CRB ALH 2-2740000211/1213/5—6,60
08/10/2026Serie B Brazil@ America MGT 1-019001103/605/5—6,25
03/10/2026Serie B Brazilvs Nautico (PE)H 1-145003014/500/5—5,71
28/09/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubH 2-2690000017/1901/5—6,39
14/09/2026Serie B Brazilvs CearaH 1-128002003/301/2—6,64
10/09/2026Serie B Brazilvs Avaí FCT 1-0860000017/2301/6—6,34
06/09/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeT 1-0840021026/3100/2V6,21
01/09/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRH 1-1790030111/1734/7—6,40
24/08/2026Serie B Brazil@ CriciumaT 2-077103106/13211/17—8,03

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 1,0 triệu €2013: 700 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 2,8 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20122026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/01/20122150 nghìn €
25/02/201221500 nghìn €
07/04/2012211,0 triệu €
01/06/2012211,0 triệu €
04/01/201322700 nghìn €
13/04/201322500 nghìn €
16/06/201323500 nghìn €
25/11/201323750 nghìn €
13/02/2014231,0 triệu €
18/08/2014241,0 triệu €
13/01/2015241,5 triệu €
05/06/2015242,0 triệu €
03/02/2016252,5 triệu €
12/07/2016262,5 triệu €
15/01/2017263,0 triệu €
10/05/2017263,0 triệu €
27/12/2018282,8 triệu €
06/02/2019282,0 triệu €
20/05/2019282,0 triệu €
03/10/2019291,5 triệu €
02/01/2020291,3 triệu €
24/03/2020291,5 triệu €
07/04/2020291,2 triệu €
03/08/2020301,0 triệu €
22/12/2020301,0 triệu €
15/03/2021301,2 triệu €
20/05/2021301,2 triệu €
11/10/2021311,5 triệu €
03/01/2022311,5 triệu €
30/03/2022312,0 triệu €
18/08/2022322,0 triệu €
13/11/2022322,0 triệu €
06/04/2023322,0 triệu €
24/07/2023331,7 triệu €
10/12/2023331,2 triệu €
27/03/2024331,0 triệu €
16/06/202434800 nghìn €
08/12/202434700 nghìn €
05/06/202534600 nghìn €
09/12/202535500 nghìn €
18/05/202635400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CearaFortalezaChuyển nhượng—
09/01/2025Corinthians - SPCearaChuyển nhượng—
15/02/2024Internacional - RSCorinthians - SPHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
10/04/2022SivassporInternacional - RSHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
15/07/2021KayserisporSivassporHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
08/08/2019PAOK SalonikiKayserisporHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
30/01/2019FC AstanaPAOK SalonikiCho mượn—
15/07/2018PAOK SalonikiFC AstanaChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
29/06/2018QarabagPAOK SalonikiCho mượn—
31/08/2017PAOK SalonikiQarabagChuyển nhượng 0.7M €700 nghìn €
30/01/2017Stade Rennais FCPAOK SalonikiHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
30/06/2014FC ZurichStade Rennais FCHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
22/01/2012SER Caxias RSFC ZurichHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
31/08/2010Avenida RSSER Caxias RSChuyển nhượng—
31/12/2009Gremio FBPA U20Avenida RSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh44
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com