
Pedro Henrique Fonseca de Araújo Martins
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Pedro Henrique Fonseca de Araújo Martins là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Hatta.
Tiểu sử Pedro Henrique Fonseca de Araújo Martins
Pedro Henrique Fonseca de Araújo Martins là tiền vệ người Brazil, sinh ngày 18/04/2003 và hiện chơi cho câu lạc bộ Hatta. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 10 trận với 586 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 800 nghìn € vào năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất trong hồ sơ là ngày 07/08/2026, từ Maccabi Netanya sang Hatta. Anh cao 177 cm và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
586Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 78% | 51% | 0 | 0 | 6,02 |
| Cúp Liên đoàn UAE | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 203 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 57% | 0 | 0 | 6,31 |
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/103 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/29 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn UAE · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/51 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/3 | — | 5,63 |
| 08/10/2026 | Cúp Liên đoàn UAE | @ Al-Nasr Dubai | B 1-4 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 3/5 | — | 6,02 |
| 01/10/2026 | Cúp Liên đoàn UAE | @ Dubai United | B 2-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/28 | 1 | 5/8 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | Cúp Liên đoàn UAE | vs Shabab Al Ahli | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 1 | 3/6 | — | 6,67 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/18 | 1 | 2/3 | — | 6,63 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/36 | 1 | 5/8 | — | 6,09 |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | B 0-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 3/7 | — | 5,95 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | B 3-4 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/14 | 1 | 3/4 | — | 6,09 |
| 16/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 2/4 | — | 5,73 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/03/2024 | 20 | — |
| 16/04/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/06/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 10/06/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Maccabi Netanya | Hatta | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2026 | FC Dallas | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2024 | North Texas SC | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | CR Flamengo (RJ) U20 | North Texas SC | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | Azuriz FC | CR Flamengo (RJ) U20 | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | CR Flamengo (RJ) U20 | Azuriz FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Flamengo/RJ U17 | CR Flamengo (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật55
- Tư duy65
- Sức mạnh29
- Thể lực34