
Pedro Galindo là thủ môn 31 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Real Tomayapo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.235Phút
92Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 22 | 22 | 1.965 | 80 | 2 | 15 | 73% | 85% | 0 | 0 | 6,87 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 12 | 0 | 0 | 87% | — | 0 | 0 | 7,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.965 phút · điểm TB 6,87
Thủ môn
- Cứu thua
- 80
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 544/741 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 150/352 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 199
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,26
Thủ môn
- Cứu thua
- 12
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/116 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/34 (58%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Oriente Petrolero | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Bolivar | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 37/40 | 0 | — | — | 7,67 |
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Aurora | H 2-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 24/40 | 1 | 1/1 | — | 7,26 |
| 04/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Oruro | T 2-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 25/32 | 0 | — | — | 7,40 |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Tomayapo | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 51/51 | 0 | — | — | 6,68 |
| 26/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Always Ready | T 9-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Potosi | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 25/33 | 0 | — | — | 7,69 |
| 20/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Potosi | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Always Ready | B 0-4 | 90 | 5 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | — | — | 6,98 |
| 13/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 36/41 | 0 | — | — | 7,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 27/10/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/11/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 09/04/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 20/07/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/06/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2025 | Real Tomayapo | Nacional Potosi | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2022 | Always Ready | Real Tomayapo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | The Strongest | Always Ready | Cho mượn | — |
| 04/01/2019 | Always Ready | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2018 | Oriente Petrolero | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2016 | Club Ciclón de Tarija | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Club Guabira | Club Ciclón de Tarija | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực43
- Chỉ số 159
- Chỉ số 238
- Chỉ số 448
- Chỉ số 353