
Pedro Gabriel Pereira Lopes
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Pedro Gabriel Pereira Lopes là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sao Bernardo.
Tiểu sử Pedro Gabriel Pereira Lopes
Pedro Gabriel Pereira Lopes là tiền đạo người Brazil, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Sao Bernardo và đang 27 tuổi. Chiều cao 176 cm, cân nặng 70 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 23 trận ra sân, 6 bàn thắng, 1352 phút thi đấu và điểm trung bình 6,58. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 2,0 triệu € (2023), hợp đồng đến 29/11/2026. Chuyển nhượng gần nhất là từ Free Player đến Sao Bernardo vào ngày 31/12/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
19Đá chính
1.418Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
236Phút/bàn
11/36Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 23 | 18 | 1.372 | 6 | 0 | 0 | 36 | 11 | 82% | 51% | 0 | 0 | 6,86 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Sul-Sudeste | — | — | 3 | 2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.372 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/36
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 38/62
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 317/384 (82%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 8/35 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/40 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 91/176 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 85 / 75
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 184
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/03/2026
Copa Sul-Sudeste · 3 trận ra sân, 87 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 2 | 4/8 | — | 6,45 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 3/5 | — | 5,89 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 1-2 | 78 | 1 | 0 | 6 | 2 | 0 | 23/26 | 0 | 3/6 | — | 7,92 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 22/22 | 1 | 6/10 | — | 8,20 |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 2 | 5/8 | — | 6,04 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/27 | 0 | 3/9 | — | 6,28 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 15/18 | 1 | 7/10 | — | 6,80 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 2/6 | — | 5,69 |
| 07/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 19/21 | 1 | 5/12 | — | 7,01 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-2 | 76 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 25/26 | 0 | 3/9 | — | 8,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2020 | 20 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 800 nghìn € |
| 08/09/2020 | 20 | 1,8 triệu € |
| 08/02/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 22 | 1,8 triệu € |
| 18/08/2022 | 22 | 1,8 triệu € |
| 20/11/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 23 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/04/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/11/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 20/10/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 18/05/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật50
- Tư duy59
- Sức mạnh36
- Thể lực38