
Pedro Diaz là thủ môn 28 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Cusco FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
2.816Phút
108Cứu thua
80%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 27 | 27 | 2.366 | 86 | 15 | 38 | 80% | 66% | 3 | 1 | 7,03 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 22 | 2 | 5 | 80% | 100% | 1 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.366 phút · điểm TB 7,03
Thủ môn
- Cứu thua
- 86
- Đấm bóng
- 15
- Băng ra (thành công / tổng)
- 11/11
- Bắt bóng bổng tốt
- 16
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 708/885 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 162/330 (49%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 180
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,12
Thủ môn
- Cứu thua
- 22
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/157 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 27/56 (48%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 1-2 | 90 | 4 | 2 | 3 | 24/37 | 0 | 2/2 | — | 6,84 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | — | — | 6,44 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 2-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 38/50 | 0 | — | — | 7,52 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | B 0-1 | 90 | 6 | 0 | 1 | 29/35 | 0 | — | — | 7,82 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 26/30 | 0 | 0/1 | — | 7,25 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 1-4 | 26 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 0/1 | Đ | 4,23 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 36/43 | 0 | 1/1 | — | 7,09 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | B 1-3 | 90 | 1 | 1 | 0 | 32/40 | 0 | — | — | 5,71 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 4-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 31/39 | 0 | — | — | 6,83 |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/02/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/12/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/05/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/11/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 31/05/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/11/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 06/11/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 18/09/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 05/11/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 04/06/2026 | 28 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 162
- Chỉ số 246
- Chỉ số 464
- Chỉ số 356