
Pedro Capó là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CF Talavera de la Reina.
Tiểu sử Pedro Capó
Pedro Capó là tiền vệ của câu lạc bộ CF Talavera de la Reina, mang quốc tịch Spain và hiện 35 tuổi, sinh ngày 11/12/1990. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 75 kg và thi đấu bằng chân phải. Tại Spanish Segunda División RFEF, Pedro Capó có 4 trận ra sân với tổng 360 phút thi đấu. Giá trị thị trường là 50 nghìn €, cao nhất từng đạt 300 nghìn € (2018). Cầu thủ chuyển đến CF Talavera de la Reina từ Bengaluru FC vào ngày 25/08/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/10/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/02/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 23/06/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 31 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 29/05/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 15/10/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 22/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2025 | Bengaluru FC | CF Talavera de la Reina | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Eldense | Bengaluru FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | Sabadell | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2017 | Leioa | Sabadell | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2015 | CD Llosetense | Leioa | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/08/2015 | Arroyo CP | CD Llosetense | Chuyển nhượng Free | — |
| 24/07/2014 | CD Atlético Baleares | Arroyo CP | Chuyển nhượng Free | — |
| 21/08/2013 | RCD Mallorca B | CD Atlético Baleares | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2012 | Celta Vigo B | RCD Mallorca B | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2011 | CF Sporting Mahonés (-2012) | Celta Vigo B | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2009 | Penya Ciutadella | CF Sporting Mahonés (-2012) | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2008 | Mallorca U19 | Penya Ciutadella | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh55
- Thể lực44