Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro Capó

35Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Pedro Capó là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CF Talavera de la Reina.

Tiểu sử Pedro Capó

Pedro Capó là tiền vệ của câu lạc bộ CF Talavera de la Reina, mang quốc tịch Spain và hiện 35 tuổi, sinh ngày 11/12/1990. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 75 kg và thi đấu bằng chân phải. Tại Spanish Segunda División RFEF, Pedro Capó có 4 trận ra sân với tổng 360 phút thi đấu. Giá trị thị trường là 50 nghìn €, cao nhất từng đạt 300 nghìn € (2018). Cầu thủ chuyển đến CF Talavera de la Reina từ Bengaluru FC vào ngày 25/08/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201625200 nghìn €
26/10/201625250 nghìn €
01/02/201726300 nghìn €
29/06/201726300 nghìn €
31/12/201727300 nghìn €
29/05/201827300 nghìn €
18/02/201928200 nghìn €
28/06/201928200 nghìn €
09/09/201928200 nghìn €
10/02/202029200 nghìn €
07/10/202029200 nghìn €
07/01/202130100 nghìn €
23/06/202130100 nghìn €
29/12/202131100 nghìn €
28/06/202231100 nghìn €
28/12/202232100 nghìn €
29/06/202332100 nghìn €
19/12/202333100 nghìn €
23/06/202433100 nghìn €
12/12/202434100 nghìn €
29/05/20253475 nghìn €
15/10/20253450 nghìn €
29/12/20253550 nghìn €
22/06/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2025Bengaluru FCCF Talavera de la ReinaChuyển nhượng—
15/07/2024EldenseBengaluru FCChuyển nhượng—
29/08/2021SabadellEldenseChuyển nhượng—
09/07/2017LeioaSabadellChuyển nhượng Free—
31/12/2015CD LlosetenseLeioaChuyển nhượng Free—
31/08/2015Arroyo CPCD LlosetenseChuyển nhượng Free—
24/07/2014CD Atlético BalearesArroyo CPChuyển nhượng Free—
21/08/2013RCD Mallorca BCD Atlético BalearesHết hạn mượn—
30/06/2012Celta Vigo BRCD Mallorca BHết hạn mượn—
30/06/2011CF Sporting Mahonés (-2012)Celta Vigo BHết hạn mượn—
30/06/2009Penya CiutadellaCF Sporting Mahonés (-2012)Chuyển nhượng Free—
30/06/2008Mallorca U19Penya CiutadellaChuyển nhượng Free—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh55
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com