
Pedro Amaral là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Rio Ave.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
172Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 172 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 35% | 0 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/70 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 1 | 2/6 | — | 5,93 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | H 3-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/25 | 1 | 2/6 | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | 1/2 | — | 5,81 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/24 | 2 | 2/2 | — | 6,48 |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 04/05/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 3 | 4/5 | — | 6,52 |
| 26/04/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/33 | 0 | 1/7 | — | 6,25 |
| 21/04/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 2 | 3/3 | — | 6,86 |
| 13/04/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 3 | 5/7 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 07/09/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 22/02/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 900 nghìn € |
| 31/01/2019 | 21 | 1,1 triệu € |
| 20/05/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 550 nghìn € |
| 16/08/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/01/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 20/05/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 31/03/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 750 nghìn € |
| 31/10/2022 | 25 | 750 nghìn € |
| 11/06/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 05/03/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 29/05/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 30/03/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Estoril | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Lamia | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2023 | Free Player | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Al Khaleej | Free Player | Trở lại | — |
| 18/01/2023 | Rio Ave | Al Khaleej | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 03/07/2019 | SL Benfica B | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Panetolikos Agrinio | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 08/01/2019 | SL Benfica B | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Benfica U19 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Casa Pia AC U19 | Benfica U19 | Cho mượn | — |
| 31/07/2014 | Benfica U19 | Casa Pia AC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SC Lourel Formação | Benfica Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật47
- Tư duy39
- Sức mạnh45
- Thể lực32