Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedram Ghazipour

Gol Gohar FCHậu vệIRI
29Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Pedram Ghazipour là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Gol Gohar FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
711Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—6653100100——10—
Cúp C2 châu Á2026-2027—221800001080%42%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 531 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/60 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
3/18 (16%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedram Ghazipour · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C2 châu Á@ Al-MuharraqB 0-2900010025/3145/10—6,10
15/09/2026Cúp C2 châu Ávs Al-Jazira(UAE)H 0-0900000123/2901/4—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/07/20212450 nghìn €
04/01/202224150 nghìn €
19/05/202224150 nghìn €
08/11/202225150 nghìn €
23/05/202325200 nghìn €
27/11/202326275 nghìn €
28/03/202426400 nghìn €
04/06/202426450 nghìn €
22/12/202427400 nghìn €
15/05/202527400 nghìn €
07/12/202528450 nghìn €
20/05/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Zob AhanGol Gohar FCChuyển nhượng—
25/07/2024MalavanZob AhanChuyển nhượng—
29/03/2021Gol Reyhan AlborzMalavanChuyển nhượng—
19/10/2020Gol Gohar FCGol Reyhan AlborzChuyển nhượng—
31/07/2019Avalan KamyaranGol Gohar FCChuyển nhượng—
30/06/2018Be'sat Kermanshah FCAvalan KamyaranChuyển nhượng—
30/06/2016Be'sat Kermanshah U21Be'sat Kermanshah FCChuyển nhượng—
30/06/2015Be'sat Kermanshah U19Be'sat Kermanshah U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com