
Pedram Ghazipour là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Gol Gohar FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
711Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 531 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 42% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 531 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/60 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Muharraq | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/31 | 4 | 5/10 | — | 6,10 |
| 15/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Jazira(UAE) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 0 | 1/4 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/07/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/01/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/05/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/11/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/05/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/11/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 28/03/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 15/05/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Zob Ahan | Gol Gohar FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Malavan | Zob Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2021 | Gol Reyhan Alborz | Malavan | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2020 | Gol Gohar FC | Gol Reyhan Alborz | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Avalan Kamyaran | Gol Gohar FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Be'sat Kermanshah FC | Avalan Kamyaran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Be'sat Kermanshah U21 | Be'sat Kermanshah FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Be'sat Kermanshah U19 | Be'sat Kermanshah U21 | Chuyển nhượng | — |