Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paweł Żyra

Stal Stalowa WolaTiền vệPOL
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Paweł Żyra là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Stal Stalowa Wola.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
421Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—7742100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 421 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: —20152025
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20151650 nghìn €
29/06/20151750 nghìn €
09/01/201617100 nghìn €
27/03/201617100 nghìn €
23/07/201618100 nghìn €
20/01/201718100 nghìn €
04/07/20171975 nghìn €
15/01/20181975 nghìn €
02/07/201820100 nghìn €
20/02/201920100 nghìn €
28/06/201921200 nghìn €
14/01/202021150 nghìn €
25/08/20202250 nghìn €
23/02/202122150 nghìn €
29/06/202123200 nghìn €
30/12/202123150 nghìn €
13/06/20222475 nghìn €
28/09/202224150 nghìn €
15/11/202224250 nghìn €
08/06/202325300 nghìn €
04/12/202325350 nghìn €
20/06/202426300 nghìn €
04/12/202426250 nghìn €
02/04/202526200 nghìn €
05/06/202527200 nghìn €
09/10/202527—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026Miedz Legnica IIStal Stalowa WolaChuyển nhượng—
09/10/2025Free playerMiedz Legnica IIChuyển nhượng—
30/06/2025Gornik LecznaFree playerTrở lại—
30/06/2023Stal MielecGornik LecznaChuyển nhượng—
30/06/2022Bruk Bet TermalicaStal MielecChuyển nhượng—
03/08/2020Zaglebie LubinBruk Bet TermalicaChuyển nhượng—
29/06/2019Chojniczanka ChojniceZaglebie LubinCho mượn—
18/01/2019Zaglebie LubinChojniczanka ChojniceChuyển nhượng—
12/02/2015Zaglebie Lubin BZaglebie LubinChuyển nhượng—
30/06/2014Zaglebie Lubin YouthZaglebie Lubin BChuyển nhượng—
30/06/2011Gornik Walbrzych U19Zaglebie Lubin YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com