
Pavol Bajza là thủ môn 35 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Nitra.
Tiểu sử Pavol Bajza
Pavol Bajza là thủ môn của câu lạc bộ Nitra, mang quốc tịch Slovakia và hiện 35 tuổi. Cầu thủ cao 197 cm, nặng 89 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 400 nghìn € (2014). Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển đến Nitra từ Tatran Presov trong đợt chuyển nhượng gần nhất.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 4 | 30/42 | 0 | 1/1 | — | 6,95 |
| 10/05/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 25/38 | 0 | 2/2 | V | 6,53 |
| 02/05/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 27/39 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 26/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 21/33 | 0 | 0/1 | — | 6,98 |
| 19/04/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 19/27 | 0 | — | — | 6,83 |
| 11/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | B 0-1 | 90 | 5 | 1 | 0 | 24/34 | 0 | — | — | 7,68 |
| 04/04/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | H 0-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 18/31 | 0 | — | — | 6,77 |
| 22/03/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | B 1-2 | 90 | 6 | 0 | 1 | 19/27 | 0 | 1/1 | — | 7,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/06/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/01/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/06/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/08/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/12/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/06/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/12/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/06/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/12/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/06/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/01/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/12/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 30 | 225 nghìn € |
| 13/12/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 31 | 225 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 26/09/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 19/06/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 18/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tatran Presov | Nitra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Sport Podbrezova | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Hradec Králové | Sport Podbrezova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FK Viktoria Žižkov | FC Hradec Králové | Cho mượn | — |
| 16/02/2024 | FC Hradec Králové | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | 1.FC Slovácko | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | MFK Karviná | 1.FC Slovácko | Cho mượn | — |
| 09/01/2022 | 1.FC Slovácko | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Olympiakos Nicosia FC | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2019 | Vejle | Olympiakos Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2016 | Iskra Borcice (1951 - 2019) | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2016 | DNŠ Zavrč | Iskra Borcice (1951 - 2019) | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2015 | Parma | DNŠ Zavrč | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2015 | Crotone | Parma | Cho mượn | — |
| 29/07/2014 | Parma | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Spartak Dubnica nad Vahom | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | MFK Dubnica nad Vahom U19 | Spartak Dubnica nad Vahom | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2007 | MSK Povazska Bystrica Jugend | MFK Dubnica nad Vahom U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 153
- Chỉ số 238
- Chỉ số 456
- Chỉ số 355