Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pavlos Correa

28Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Pavlos Correa là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Maccabi Petah Tikva FC.

Tiểu sử Pavlos Correa

Pavlos Correa thi đấu ở vị trí hậu vệ cho Maccabi Petah Tikva FC, mang quốc tịch Cyprus, sinh ngày 14/07/1998 và hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Pavlos Correa ra sân 7 trận với 575 phút thi đấu và điểm trung bình 2,80; ở Ngoại hạng Israel mùa 2026-2027 cầu thủ có 3 trận, còn Israel Ligat Al Toto Cup mùa 2026 ghi nhận 4 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, mức cao nhất là 400 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
575Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—332250001090%50%106,52
Israel Ligat Al Toto Cup2026—4435000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/115 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 350 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pavlos Correa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaB 1-2dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasB 1-2450000029/3202/2—6,49
30/08/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninT 2-1900010058/6202/2—6,88
23/08/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 2-1900000017/2111/6V6,20
15/05/2026VĐQG Hungaryvs KazincbarcikaH 2-2dự bị00000—0———
02/05/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestH 1-16000015/500/2—6,58
26/04/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 2-1dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCB 2-7dự bị00000—0———
12/04/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCT 2-0dự bị00000—0———
06/04/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/11/20171950 nghìn €
25/04/20181950 nghìn €
23/09/20192175 nghìn €
05/01/202021100 nghìn €
05/10/202022150 nghìn €
13/05/202122250 nghìn €
28/09/202123350 nghìn €
10/01/202223350 nghìn €
19/06/202223400 nghìn €
09/01/202324400 nghìn €
30/05/202324300 nghìn €
27/12/202325300 nghìn €
16/05/202425300 nghìn €
25/09/202426400 nghìn €
17/12/202426400 nghìn €
27/05/202526400 nghìn €
06/10/202527350 nghìn €
07/12/202527300 nghìn €
18/05/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026NyiregyhazaMaccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—
28/01/2025Volos NPSNyiregyhazaChuyển nhượng—
07/07/2024Anorthosis Famagusta FCVolos NPSChuyển nhượng—
29/06/2020Ethnikos Achnas FCAnorthosis Famagusta FCCho mượn—
23/01/2020Anorthosis Famagusta FCEthnikos Achnas FCChuyển nhượng—
29/06/2019Aris LimassolAnorthosis Famagusta FCCho mượn—
30/06/2018Anorthosis Famagusta FCAris LimassolChuyển nhượng—
30/06/2017Anorthosis Famagusta U21Anorthosis Famagusta FCChuyển nhượng—
01/08/2015—Anorthosis Famagusta U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật32
  • Tư duy39
  • Sức mạnh64
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com