
Pavel Zabelin
Hậu vệBLR
31Tuổi
195Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Pavel Zabelin là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BLR.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Hy Lạp | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/48 | 2 | 7/9 | — | 6,86 |
| 16/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Đan Mạch | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 2 | 5/9 | — | 6,36 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Scotland | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 32/39 | 2 | 8/11 | — | 6,83 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Đan Mạch | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | 1/1 | — | 6,14 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Scotland | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/38 | 1 | 3/5 | — | 6,79 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Hy Lạp | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 1/6 | — | 5,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/11/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/05/2016 | 20 | — |
| 31/05/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/12/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/07/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 08/12/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 02/07/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/12/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 09/12/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 16/06/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 29/11/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/07/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 14/11/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 03/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Akritas Chloraka | Maccabi Ironi Kiryat Gat | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2025 | Sokol Saratov | Akritas Chloraka | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2024 | Tobol Kostanai | Sokol Saratov | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Shakhtyor Soligorsk | Tobol Kostanai | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | FK Andijon | Shakhtyor Soligorsk | Cho mượn | — |
| 29/07/2021 | Shakhtyor Soligorsk | FK Andijon | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2021 | Neman Grodno | Shakhtyor Soligorsk | Cho mượn | — |
| 28/03/2021 | Shakhtyor Soligorsk | Neman Grodno | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Neman Grodno | Shakhtyor Soligorsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | FK Mikashevichi | Neman Grodno | Cho mượn | — |
| 28/02/2017 | Neman Grodno | FK Mikashevichi | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | FK Mikashevichi | Neman Grodno | Cho mượn | — |
| 25/07/2016 | Neman Grodno | FK Mikashevichi | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2016 | FK Baranovichi Reserves | Neman Grodno | Cho mượn | — |
| 02/04/2016 | Neman Grodno | FK Baranovichi Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Neman Grodno II | Neman Grodno | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Neman Grodno U19 | Neman Grodno II | Chuyển nhượng | — |