Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pavel Markov

Dnepr MogilevHậu vệBLR
34Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Pavel Markov là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Dnepr Mogilev.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2019: —2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €20142025
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/20142250 nghìn €
04/07/201422150 nghìn €
18/11/201422150 nghìn €
09/07/201523100 nghìn €
29/11/201624100 nghìn €
13/08/201927—
14/07/202028100 nghìn €
07/12/202029100 nghìn €
08/07/202129100 nghìn €
01/12/202129100 nghìn €
16/06/202230100 nghìn €
29/11/202230100 nghìn €
10/07/202331100 nghìn €
05/12/202332100 nghìn €
01/07/20243275 nghìn €
05/12/20243375 nghìn €
18/06/20253350 nghìn €
04/12/20253425 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Dnepr Mogilev—Chuyển nhượng—
26/03/2025Lokomotiv GomelDnepr MogilevChuyển nhượng—
22/03/2024Dnepr MogilevLokomotiv GomelChuyển nhượng—
22/07/2021Lokomotiv GomelDnepr MogilevChuyển nhượng—
16/07/2018FK MikashevichiLokomotiv GomelChuyển nhượng—
31/12/2017Lokomotiv GomelFK MikashevichiChuyển nhượng—
31/12/2016Dnepr MogilevLokomotiv GomelChuyển nhượng—
31/12/2013Dnepr Mogilev IIDnepr MogilevChuyển nhượng—
30/12/2012FK Polotsk 2019Dnepr Mogilev IICho mượn—
31/12/2011Dnepr Mogilev IIFK Polotsk 2019Chuyển nhượng—
31/12/2008Dnyapro Mogilev U19Dnepr Mogilev IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com