Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paulo Sitanggang

Madura UnitedTiền vệINA
31Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Paulo Sitanggang là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Madura United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
38Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—303800000——004,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 4,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paulo Sitanggang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCH 3-3dự bị00000—0———
09/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 0-2dự bị00000—0———
18/09/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 2-1900000—0——6,25
12/09/2026Liga 1 Indonesia@ PSS SlemanT 3-12800000—0——6,25
06/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 2-0100000—0———
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 2-05100000—0——6,80
17/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaB 1-27000000—0——5,80
11/05/2026Liga 1 Indonesia@ Bhayangkara Presisi Indonesia FCB 1-32600000—0——5,90
05/05/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedT 2-0dự bị00000—0———
29/04/2026Liga 1 Indonesia@ Semen PadangT 1-0100000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201721100 nghìn €
04/07/201822200 nghìn €
21/12/201823250 nghìn €
26/12/201924250 nghìn €
16/06/202125175 nghìn €
13/12/202126150 nghìn €
21/07/202226125 nghìn €
09/03/202327150 nghìn €
16/08/202327175 nghìn €
15/02/202428200 nghìn €
14/07/202428175 nghìn €
05/12/202429150 nghìn €
28/05/202529125 nghìn €
18/12/202530125 nghìn €
26/05/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy51
  • Sức mạnh38
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com