
Paulo Otávio là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Sadd Sports Club.
Tiểu sử Paulo Otávio
Paulo Otávio là hậu vệ người Brazil, hiện 31 tuổi và thi đấu cho Al-Sadd Sports Club. Anh cao 173 cm, nặng 68 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, anh có 11 trận ra sân với 913 phút thi đấu, ghi 2 bàn, có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,51. Giá trị thị trường hiện là 2,5 triệu €, trong khi giá trị cao nhất được ghi nhận là 8,0 triệu € vào năm 2021. Anh chuyển đến Al-Sadd Sports Club từ VfL Wolfsburg vào ngày 30/06/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.003Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
501Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 526 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 83% | 55% | 0 | 0 | 6,64 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 87% | 52% | 1 | 0 | 6,60 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 207 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 87% | 37% | 1 | 0 | 6,10 |
| Qatar Crown Prince Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 40% | 1 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 526 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/260 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/28 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/60 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 21
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/82 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/103 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/27 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 16
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/34 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/39 | 6 | 10/16 | — | 5,69 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Hilal | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/27 | 2 | 3/6 | — | 6,52 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/57 | 2 | 5/10 | — | 6,20 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Esteghlal Tehran | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 49/55 | 2 | 7/13 | V | 6,68 |
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sailiya Sports Club | T 6-3 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/52 | 1 | 5/7 | — | 6,11 |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Gharafa Sports Club | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 1 | 1/9 | — | 6,37 |
| 01/09/2026 | Qatar Crown Prince Cup | vs Al-Gharafa Sports Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/34 | 1 | 4/10 | V | 5,90 |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Qatar Sports Club | T 6-2 | 83 | 2 | 0 | 3 | 3 | 3 | 41/49 | 3 | 6/7 | — | 8,90 |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Ahli Sports Club(Qatar) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/28 | 3 | 6/11 | — | 6,60 |
| 30/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 7 | 10/11 | — | 7,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/09/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/12/2015 | 21 | 125 nghìn € |
| 02/12/2016 | 22 | 325 nghìn € |
| 26/05/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 20/08/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/01/2018 | 23 | 900 nghìn € |
| 18/06/2018 | 23 | 650 nghìn € |
| 07/01/2019 | 24 | 650 nghìn € |
| 11/06/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 15/09/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 09/02/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 30/03/2021 | 26 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 26 | 8,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 27 | 7,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 27 | 6,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 27 | 6,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 28 | 4,0 triệu € |
| 26/11/2023 | 29 | 3,5 triệu € |
| 01/05/2024 | 29 | 3,3 triệu € |
| 09/12/2024 | 30 | 3,2 triệu € |
| 27/05/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 31 | 2,7 triệu € |
| 13/05/2026 | 31 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | VfL Wolfsburg | Al-Sadd Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Ingolstadt | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 23/07/2017 | LASK Linz | FC Ingolstadt | Hết hạn mượn 1.35M € | 1,4 triệu € |
| 30/06/2016 | Tombense | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2016 | Coritiba SAF - PR | Tombense | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2015 | SC Paysandu Para | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 28/05/2015 | Coritiba SAF - PR | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Santo Andre | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 26/08/2014 | Coritiba SAF - PR | Santo Andre | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2013 | PSTC (PR) | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Athletico Paranaense B | PSTC (PR) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh67
- Thể lực53