
Paulo Henrique
Tiền đạoBRA
35Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Paulo Henrique là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BRA.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Bangladesh Police Club | Forca Kochi FC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 07/08/2025 | Club A.B.B. | Bangladesh Police Club | Chuyển nhượng tự do | — |
| 28/02/2025 | Always Ready | Club A.B.B. | Chuyển nhượng tự do | — |
| 21/02/2025 | Persikota Tangerang | Always Ready | Chuyển nhượng tự do | — |
| 15/08/2024 | Persebaya Surabaya | Persikota Tangerang | Chuyển nhượng tự do | — |
| 14/11/2023 | AD Isidro Metapán | Persebaya Surabaya | Chuyển nhượng tự do | — |
| 05/09/2023 | Al-Rams SC | AD Isidro Metapán | Chuyển nhượng tự do | — |
| 18/01/2023 | Masfout Club | Al-Rams SC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 10/09/2022 | Persiraja Banda Aceh | Masfout Club | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2021 | Marsa | Persiraja Banda Aceh | Chuyển nhượng tự do | — |
| 29/06/2021 | Victoria Hotspurs FC | Marsa | Hết hạn mượn | — |
| 31/01/2021 | Marsa | Victoria Hotspurs FC | Cho mượn | — |
| 10/07/2020 | Santa Lucia FC Reserves | Marsa | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/01/2020 | Guarany de Bage | Santa Lucia FC Reserves | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2019 | SC São Paulo | Arapongas EC (PR) | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/12/2018 | Esporte Clube Internacional (RS) | SC São Paulo | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2018 | Santos FC | Esporte Clube Internacional (RS) | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2017 | Iporá Esporte Clube | Santos FC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2016 | Caldas Novas Atlético Clube (GO) | Iporá Esporte Clube | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2015 | União Barbarense FC (SP) | Caldas Novas Atlético Clube (GO) | Chuyển nhượng tự do | — |