
Paulo Henrique
Tiền đạoBRA
35Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Paulo Henrique là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Bangladesh | @ Rahmatgonj MFS | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | VĐQG Bangladesh | @ Bashundhara Kings | H 1-1 | 63 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | — |
| 01/05/2026 | VĐQG Bangladesh | vs PWD Sports Club | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Bangladesh | @ Fakirerpool Young Mens Club | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Bangladesh | vs Fortis FC | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 15/02/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 14/07/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 26/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Bangladesh Police Club | Forca Kochi FC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 07/08/2025 | Club A.B.B. | Bangladesh Police Club | Chuyển nhượng tự do | — |
| 28/02/2025 | Always Ready | Club A.B.B. | Chuyển nhượng tự do | — |
| 21/02/2025 | Persikota Tangerang | Always Ready | Chuyển nhượng tự do | — |
| 15/08/2024 | Persebaya Surabaya | Persikota Tangerang | Chuyển nhượng tự do | — |
| 14/11/2023 | AD Isidro Metapán | Persebaya Surabaya | Chuyển nhượng tự do | — |
| 05/09/2023 | Al-Rams SC | AD Isidro Metapán | Chuyển nhượng tự do | — |
| 18/01/2023 | Masfout Club | Al-Rams SC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 10/09/2022 | Persiraja Banda Aceh | Masfout Club | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2021 | Marsa | Persiraja Banda Aceh | Chuyển nhượng tự do | — |
| 29/06/2021 | Victoria Hotspurs FC | Marsa | Hết hạn mượn | — |
| 31/01/2021 | Marsa | Victoria Hotspurs FC | Cho mượn | — |
| 10/07/2020 | Santa Lucia FC Reserves | Marsa | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/01/2020 | Guarany de Bage | Santa Lucia FC Reserves | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2019 | SC São Paulo | Arapongas EC (PR) | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/12/2018 | Esporte Clube Internacional (RS) | SC São Paulo | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2018 | Santos FC | Esporte Clube Internacional (RS) | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2017 | Iporá Esporte Clube | Santos FC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2016 | Caldas Novas Atlético Clube (GO) | Iporá Esporte Clube | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2015 | União Barbarense FC (SP) | Caldas Novas Atlético Clube (GO) | Chuyển nhượng tự do | — |