Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paulo Henrique Sampaio Filho

Palmeiras - SPTiền vệBRA
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Paulo Henrique Sampaio Filho là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Palmeiras - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
1Đá chính
193Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,93Bàn/90 phút
96Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—711572008393%50%106,75
Copa Libertadores2026—40360002186%40%006,46
Copa do Brasil2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/87 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/29 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paulo Henrique Sampaio Filho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Libertadoresvs Fluminense - RJB 0-13000003/602/2—6,60
18/10/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRT 2-0dự bị00000—0———
15/10/2026Copa Libertadores@ Fluminense - RJT 2-1dự bị00000—0———
12/10/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 4-1130021110/1001/2—6,58
03/08/2026Copa do Brasilvs FortalezaT 3-0dự bị00000—0———
27/07/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGB 1-2650020022/2502/5—6,06
01/06/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 1-0331011017/1901/3—8,08
29/05/2026Copa Libertadoresvs Atletico Junior BarranquillaT 4-113002118/800/2—6,61
24/05/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJT 3-09101109/903/3V7,32
21/05/2026Copa Libertadoresvs Cerro PortenoB 0-1190000010/1102/5—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 3,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 17,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 13,5 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2022: 11,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 7,5 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 17,0 triệu €2024: 17,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 11,0 triệu €2026: 9,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/10/2017173,0 triệu €
06/12/20171710,0 triệu €
22/05/20181725,0 triệu €
17/12/20181817,0 triệu €
04/06/20191815,0 triệu €
16/12/20191915,0 triệu €
07/04/20201913,5 triệu €
09/02/20212013,0 triệu €
08/06/20212013,0 triệu €
21/12/20212111,0 triệu €
08/06/20222111,0 triệu €
20/09/2022229,0 triệu €
08/11/2022227,0 triệu €
06/04/2023227,5 triệu €
24/07/20232310,0 triệu €
10/12/20232315,0 triệu €
27/03/20242315,0 triệu €
16/06/20242317,0 triệu €
08/12/20242417,0 triệu €
05/06/20252416,0 triệu €
04/09/20252514,0 triệu €
09/12/20252512,0 triệu €
11/03/20262511,0 triệu €
25/05/2026259,0 triệu €
27/09/2026267,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 7,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy64
  • Sức mạnh39
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com