Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paulo Henrique

30Tuổi
175Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Paulo Henrique là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vasco da Gama Saf - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

34Trận ra sân
26Đá chính
2.197Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/15Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—21191.4900028282%54%506,54
Copa Sudamericana2026—944200012074%61%006,71
Copa do Brasil2026—432870005271%53%006,86

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.490 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
33/64
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
506/611 (82%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
15/62 (24%)
Chuyền dài chính xác
23/54 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/38
Cắt bóng
20
Phá bóng
47
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
111/204 (54%)
Không chiến thắng / thua
17 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
94 / 80
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
249
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 420 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
15/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/175 (74%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
7/20 (35%)
Chuyền dài chính xác
7/19 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
6
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/67 (61%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 25
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/94 (71%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
2/10 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/43 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paulo Henrique · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Copa Sudamericanavs Boca JuniorsB 1-3560000022/2924/11—5,50
18/10/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 0-1450000016/1725/10—6,42
14/10/2026Copa Sudamericana@ Boca JuniorsT 1-0820010115/22110/14—7,12
11/10/2026Serie A Brazilvs Remo - PAH 0-0dự bị00000—0———
08/10/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJT 2-1880000311/2056/8—6,93
20/09/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRT 5-0900011055/6414/11—6,54
16/09/2026Copa Sudamericanavs Independiente Santa FeT 2-0dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RST 2-1550000124/2914/6—6,63
09/09/2026Copa Sudamericana@ Independiente Santa FeH 0-013001009/1101/2—6,41
06/09/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJB 0-1740000134/4317/15V5,92

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/20161950 nghìn €
22/07/20161950 nghìn €
27/05/202124150 nghìn €
16/12/202125300 nghìn €
05/04/202225300 nghìn €
18/08/202226300 nghìn €
13/11/202226300 nghìn €
06/04/202326300 nghìn €
24/07/202327300 nghìn €
10/12/202327300 nghìn €
27/03/2024271,0 triệu €
16/06/2024271,0 triệu €
08/12/2024281,7 triệu €
27/03/2025282,0 triệu €
05/06/2025282,5 triệu €
04/09/2025293,5 triệu €
09/12/2025296,0 triệu €
25/05/2026296,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023Atlético Mineiro - MGVasco da Gama Saf - RJHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
30/12/2023Vasco da Gama Saf - RJAtlético Mineiro - MGCho mượn—
23/02/2023Atlético Mineiro - MGVasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—
31/12/2022Esporte Clube JuventudeAtlético Mineiro - MGChuyển nhượng—
21/02/2021Parana PREsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
31/12/2019Clube Atlético Tubarão (SC)Parana PRChuyển nhượng—
08/08/2019CA MetropolitanoClube Atlético Tubarão (SC)Chuyển nhượng—
31/12/2018Londrina PRCA MetropolitanoChuyển nhượng—
29/11/2018CA MetropolitanoLondrina PRCho mượn—
13/09/2018Londrina PRCA MetropolitanoChuyển nhượng—
30/08/2018CA MetropolitanoLondrina PRCho mượn—
27/05/2018Londrina PRCA MetropolitanoChuyển nhượng—
31/03/2018Clube Esportivo União (PR)Londrina PRCho mượn—
31/12/2017Londrina PRClube Esportivo União (PR)Chuyển nhượng—
30/12/2017Iraty Sport Club (PR)Londrina PRCho mượn—
31/10/2016Londrina PRIraty Sport Club (PR)Chuyển nhượng—
31/12/2015Londrina EC (PR) U20Londrina PRChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy60
  • Sức mạnh59
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com