
Paulo De La Cruz là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Atletico Grau.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
12Đá chính
1.090Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1090Phút/bàn
9/22Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 21 | 12 | 1.090 | 1 | 0 | 2 | 22 | 9 | 82% | 33% | 1 | 1 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.090 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/22
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 228/278 (82%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/135 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 70
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | T 3-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 4/9 | V | 6,27 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 3 | 8/17 | — | 6,93 |
| 02/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/27 | 0 | 1/3 | — | 6,57 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 3-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/25 | 1 | 1/7 | — | 6,33 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 1-0 | 79 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/18 | 5 | 6/9 | — | 8,20 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 5/7 | — | 6,86 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 2 | 2/5 | — | 6,29 |
| 26/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/6 | — | 6,08 |
| 19/07/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 3-1 | 18 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3/3 | 2 | 2/9 | — | 6,55 |
| 30/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13/15 | 0 | 0/11 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 16/04/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/02/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 08/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/09/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/11/2022 | 23 | 375 nghìn € |
| 01/06/2023 | 23 | 425 nghìn € |
| 19/11/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 425 nghìn € |
| 06/11/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 05/11/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh44
- Thể lực35