Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paulo Baya

FortalezaTiền đạoBRA
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Paulo Baya là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fortaleza.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
5Đá chính
735Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
735Phút/bàn
11/31Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—181427102281074%45%106,70
Copa do Brasil2026—522060003173%38%005,25
Copa do Nordeste2026—6210200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 427 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
10/28
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/6/6
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/118 (74%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/29 (20%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/46 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 5,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/38 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/18 (38%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Copa do Nordeste · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 102 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paulo Baya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B Brazil@ Sport Club do RecifeT 2-0dự bị00000—0———
13/10/2026Serie B Brazilvs CRB ALH 2-2dự bị00000—0———
03/10/2026Serie B Brazilvs Nautico (PE)H 1-15000000/30——6,17
28/09/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubH 2-2dự bị00000—0———
21/09/2026Serie B Brazil@ Londrina PRT 2-1dự bị00000—0———
14/09/2026Serie B Brazilvs CearaH 1-162014228/1402/6—6,71
10/09/2026Serie B Brazilvs Avaí FCT 1-0280021011/1313/3—6,77
06/09/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeT 1-019001103/401/2—6,61
01/09/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRH 1-111003034/401/2—7,20
24/08/2026Serie B Brazil@ CriciumaT 2-013102202/501/2—7,58

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 800 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20212125 nghìn €
05/04/202222100 nghìn €
17/07/202323100 nghìn €
26/11/202324250 nghìn €
17/04/202424250 nghìn €
26/11/202425550 nghìn €
05/06/202525550 nghìn €
09/12/202526550 nghìn €
18/05/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/03/2026EC PrimaveraFortalezaChuyển nhượng—
30/12/2025CearaEC PrimaveraCho mượn—
14/08/2025EC PrimaveraCearaChuyển nhượng—
13/08/2025Fluminense - RJEC PrimaveraCho mượn—
31/12/2024EC PrimaveraFluminense - RJChuyển nhượng—
30/12/2024Goias Esporte ClubeEC PrimaveraCho mượn—
31/12/2023EC PrimaveraGoias Esporte ClubeChuyển nhượng—
30/12/2023Ponte PretaEC PrimaveraCho mượn—
19/04/2023EC PrimaveraPonte PretaChuyển nhượng—
09/01/2023FC Cascavel (PR)EC PrimaveraChuyển nhượng—
30/12/2022Brusque FCFC Cascavel (PR)Cho mượn—
21/07/2022FC Cascavel (PR)Brusque FCChuyển nhượng—
20/07/2022Avaí FCFC Cascavel (PR)Cho mượn—
24/01/2022FC Cascavel (PR)Avaí FCChuyển nhượng—
30/12/2021Ventforet KofuFC Cascavel (PR)Cho mượn—
31/01/2021FC Cascavel (PR)Ventforet KofuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy57
  • Sức mạnh33
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com