Paulinho là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo America FC Natal RN.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
393Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
1,60Bàn/90 phút
56Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Potiguar | 2026 | — | 9 | 7 | 393 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Campeonato Potiguar · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 393 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/03/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 10/12/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/11/2018 | 26 | 50 nghìn € |
| 06/12/2019 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/03/2026 | Quinho FC | America FC Natal RN | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2025 | North EC (MG) | Quinho FC | Hết hạn mượn | — |
| 31/05/2025 | Piauí EC (PI) | North EC (MG) | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2024 | Alecrim FC | Villa Nova AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | Santa Cruz FC (RN) | Alecrim FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | SE Caeté (PA) | Santa Cruz FC (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Itapipoca EC (CE) | SE Caeté (PA) | Hết hạn mượn | — |
| 04/05/2022 | SE Caeté (PA) | Itapipoca EC (CE) | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | Free player | SE Caeté (PA) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Free player | Atlético Cajazeirense | Chuyển nhượng | — |
| 25/06/2019 | Santa Cruz FC (RN) | Globo FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2019 | Deportivo Zulia | Santa Cruz FC (RN) | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2017 | Associação Sportiva Sociedade Unida (RN) | Deportivo Zulia | Hết hạn mượn | — |
| 01/01/2017 | Operario Ferroviario PR | Associação Sportiva Sociedade Unida (RN) | Hết hạn mượn | — |
| 30/11/2014 | — | Operario Ferroviario PR | Hết hạn mượn | — |
| 31/03/2014 | Red Bull Bragantino | — | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2013 | Alecrim FC | Red Bull Bragantino | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2012 | EC União Suzano | Alecrim FC | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2011 | — | EC União Suzano | Hết hạn mượn | — |
| 30/09/2011 | Alecrim FC | — | Hết hạn mượn | — |