
Paulinho là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Buriram United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
354Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 193 | 0 | 0 | 3 | 3 | 2 | 88% | 67% | 1 | 0 | 6,97 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 102 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 62% | 1 | 0 | 6,50 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 66% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/124 (88%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/31 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/39 (94%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/28 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 39/45 | 4 | 8/14 | V | 7,70 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Beijing Guoan | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/33 | 0 | 5/7 | V | 6,63 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 3-2 | 25 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | 17/20 | 1 | 3/4 | — | 7,00 |
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | vs Borneo FC Samarinda | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 24/28 | 2 | 4/6 | — | 7,10 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 37/41 | 0 | 6/8 | — | 7,11 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Johor Darul Ta'zim FC | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,37 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/17 | 0 | 2/3 | — | 6,74 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/2 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2012 | 17 | 100 nghìn € |
| 05/12/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/05/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/04/2014 | 19 | — |
| 30/07/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 13/03/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/09/2016 | 22 | 275 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/11/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 31/10/2018 | 24 | 4,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 24 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 25/04/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 22/08/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 16/01/2022 | 27 | 1,8 triệu € |
| 12/01/2023 | 28 | 1,6 triệu € |
| 25/06/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 11/10/2023 | 29 | 1,8 triệu € |
| 07/03/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 20/10/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 24/02/2026 | 31 | — |
| 22/09/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Al Orooba(UAE) | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2026 | Free player | Al Orooba(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Al Bataeh | Free player | Trở lại | — |
| 12/08/2023 | Shanghai Port | Al Bataeh | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 26/07/2021 | Hebei FC(2010-2023) | Shanghai Port | Hết hạn mượn 3.921261M € | 3,9 triệu € |
| 08/01/2020 | Portimonense | Hebei FC(2010-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2018 | FC Porto | Portimonense | Hết hạn mượn 2.524657M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2018 | Portimonense | FC Porto | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2018 | FC Porto | Portimonense | Cho mượn | — |
| 20/01/2018 | Portimonense | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SC Farense | Portimonense | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2016 | Santa Clara | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SC Beira-Mar | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2015 | Eldense | SC Beira-Mar | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2014 | Cadiz | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2014 | Free player | Cadiz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Cordoba | Free player | Trở lại | — |
| 22/01/2013 | Bahia - BA | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | EC Bahia B | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật63
- Tư duy64
- Sức mạnh35
- Thể lực48