Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paulinho

Buriram UnitedTiền vệBRA
32Tuổi
167Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Paulinho là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Buriram United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
354Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—511930033288%67%106,97
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—211020000094%62%106,50
Cúp Shopee2026-2027—11590002185%66%007,10

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/124 (88%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
7/8 (87%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/31 (67%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/39 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/28 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paulinho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lan@ PattaniT 1-0900110539/4548/14V7,70
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Beijing GuoanB 0-1720000133/3305/7V6,63
10/10/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCT 3-2250211417/2013/4—7,00
07/10/2026Cúp Shopeevs Borneo FC SamarindaH 0-0590021424/2824/6—7,10
20/09/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCT 1-0620011437/4106/8—7,11
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Johor Darul Ta'zim FCH 1-130000014/600/1—6,37
11/09/2026VĐQG Thái Lanvs Singha Chiangrai UnitedH 1-1120000216/1702/3—6,74
06/09/2026VĐQG Thái Lan@ Sukhothai FCT 3-14000001/102/2—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: —2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 275 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,6 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: —2026: 500 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/201217100 nghìn €
05/12/201218100 nghìn €
11/05/201318100 nghìn €
16/04/201419—
30/07/20152175 nghìn €
13/03/20162175 nghìn €
29/09/201622275 nghìn €
29/06/201722800 nghìn €
05/11/2017231,0 triệu €
06/02/2018232,0 triệu €
12/06/2018232,0 triệu €
31/10/2018244,0 triệu €
10/01/2019244,0 triệu €
06/06/2019243,0 triệu €
29/12/2019252,5 triệu €
07/04/2020252,0 triệu €
25/04/2021261,2 triệu €
22/08/2021271,5 triệu €
16/01/2022271,8 triệu €
12/01/2023281,6 triệu €
25/06/2023281,8 triệu €
11/10/2023291,8 triệu €
07/03/2024292,0 triệu €
02/06/2024292,0 triệu €
17/11/2024302,0 triệu €
28/05/2025301,5 triệu €
20/10/2025311,2 triệu €
24/02/202631—
22/09/202632500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Al Orooba(UAE)Buriram UnitedChuyển nhượng—
24/02/2026Free playerAl Orooba(UAE)Chuyển nhượng—
30/06/2025Al BataehFree playerTrở lại—
12/08/2023Shanghai PortAl BataehHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
26/07/2021Hebei FC(2010-2023)Shanghai PortHết hạn mượn 3.921261M €3,9 triệu €
08/01/2020PortimonenseHebei FC(2010-2023)Chuyển nhượng—
21/08/2018FC PortoPortimonenseHết hạn mượn 2.524657M €2,5 triệu €
30/06/2018PortimonenseFC PortoHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2018FC PortoPortimonenseCho mượn—
20/01/2018PortimonenseFC PortoChuyển nhượng—
30/06/2016SC FarensePortimonenseChuyển nhượng—
04/01/2016Santa ClaraSC FarenseChuyển nhượng—
30/06/2015SC Beira-MarSanta ClaraChuyển nhượng—
27/01/2015EldenseSC Beira-MarChuyển nhượng—
24/08/2014CadizEldenseChuyển nhượng—
23/01/2014Free playerCadizChuyển nhượng—
30/06/2013CordobaFree playerTrở lại—
22/01/2013Bahia - BACordobaChuyển nhượng—
31/12/2011EC Bahia BBahia - BAChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy64
  • Sức mạnh35
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com