Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paulinho

Botafogo - RJHậu vệBRA
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Paulinho là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Botafogo - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
47Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—304700020100%37%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/33 (100%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paulinho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 1-0dự bị00000—0———
13/10/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRH 1-14001002/201/3—6,32
08/10/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJB 1-2dự bị00000—0———
17/09/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RST 3-2dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoH 1-1230010018/1822/3—6,39
09/08/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJH 1-1200000213/1300/1—6,91
27/07/2026Serie A Brazil@ Cruzeiro - MGT 1-0dự bị00000—0———
24/07/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAH 0-0dự bị00000—0———
17/05/2026Superliga Đan Mạchvs Brondby IFB 2-3360010013/1522/5—6,22
14/05/2026Danish Cup@ FC CopenhagenT 1-030000006/634/5—7,30

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/10/201722300 nghìn €
17/02/201924500 nghìn €
08/09/201924400 nghìn €
21/12/201924400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
30/07/202025500 nghìn €
22/12/202025900 nghìn €
03/06/2021261,5 triệu €
27/12/2021261,5 triệu €
19/06/2022271,5 triệu €
21/12/2022271,5 triệu €
25/06/2023281,0 triệu €
20/12/2023281,0 triệu €
09/06/2024291,0 triệu €
08/12/2024291,0 triệu €
15/06/202530700 nghìn €
14/12/202530500 nghìn €
24/05/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026MidtjyllandBotafogo - RJChuyển nhượng—
30/06/2019Bahia - BAMidtjyllandHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
02/08/2018Santo AndreBahia - BAChuyển nhượng Free—
01/08/2018Sao BentoSanto AndreCho mượn—
14/03/2018Santo AndreSao BentoChuyển nhượng—
30/11/2017Boa ECSanto AndreCho mượn—
11/04/2017Santo AndreBoa ECChuyển nhượng—
30/12/2016Santos BSanto AndreCho mượn—
30/06/2016Santo AndreSantos BChuyển nhượng—
30/06/2014EC Santo André (SP) U20Santo AndreChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy43
  • Sức mạnh52
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com