
Paulinho là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Botafogo - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
47Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 3 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 100% | 37% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/33 (100%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,32 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/18 | 2 | 2/3 | — | 6,39 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/13 | 0 | 0/1 | — | 6,91 |
| 27/07/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | B 2-3 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 2 | 2/5 | — | 6,22 |
| 14/05/2026 | Danish Cup | @ FC Copenhagen | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 3 | 4/5 | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/02/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 08/09/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 30/07/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/12/2020 | 25 | 900 nghìn € |
| 03/06/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 24/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Midtjylland | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bahia - BA | Midtjylland | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 02/08/2018 | Santo Andre | Bahia - BA | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/08/2018 | Sao Bento | Santo Andre | Cho mượn | — |
| 14/03/2018 | Santo Andre | Sao Bento | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2017 | Boa EC | Santo Andre | Cho mượn | — |
| 11/04/2017 | Santo Andre | Boa EC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Santos B | Santo Andre | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Santo Andre | Santos B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | EC Santo André (SP) U20 | Santo Andre | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật52
- Tư duy43
- Sức mạnh52
- Thể lực37