Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paul Will

SpVgg Greuther FürthTiền vệGER
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Paul Will là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SpVgg Greuther Fürth.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—887200004087%62%106,54
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900002087%40%106,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
316/363 (87%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
18/34 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
13
Phá bóng
20
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/58 (62%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/62 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paul Will · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 2-0900010030/3336/9—7,20
11/10/2026Bundesliga 2@ Hertha BerlinB 1-2900010043/4600/3—6,49
18/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC MagdeburgH 1-1900000150/6138/12V6,21
12/09/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848H 1-1900000233/3813/5—6,63
06/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC Heidenheim 1846B 0-1900010164/7636/8—6,49
29/08/2026Bundesliga 2@ Energie CottbusT 4-3900010136/3927/9—6,43
23/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs VfL Bochum 1848B 1-2900020054/6214/10V6,72
15/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergB 2-4900000124/2933/6—6,12
09/08/2026Bundesliga 2@ FC St. PauliH 1-1900000336/4123/6—6,79
27/05/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenT 2-0900010227/37411/14—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 125 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/09/201819125 nghìn €
11/07/201920250 nghìn €
10/12/201920300 nghìn €
02/04/202021250 nghìn €
16/07/202021225 nghìn €
10/11/202021250 nghìn €
19/01/202121250 nghìn €
25/03/202122350 nghìn €
13/06/202122450 nghìn €
14/12/202122400 nghìn €
15/06/202223400 nghìn €
07/12/202223400 nghìn €
12/06/202324450 nghìn €
18/10/202324500 nghìn €
27/12/202324500 nghìn €
10/06/202425500 nghìn €
18/12/202425500 nghìn €
18/06/202526450 nghìn €
15/12/202526450 nghìn €
12/03/202627600 nghìn €
31/05/202627600 nghìn €
28/09/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026SV Darmstadt 98SpVgg Greuther FürthHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2026SpVgg Greuther FürthSV Darmstadt 98Cho mượn—
20/01/2026SV Darmstadt 98SpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
30/06/2024Dynamo DresdenSV Darmstadt 98Chuyển nhượng—
21/08/2020Bayern Munchen IIDynamo DresdenChuyển nhượng—
30/06/2018Kaiserslautern U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/06/2016Kaiserslautern U17Kaiserslautern U19Chuyển nhượng—
30/06/2015TSG Wieseck U17Kaiserslautern U17Chuyển nhượng—
30/06/2014TSG Wieseck YouthTSG Wieseck U17Chuyển nhượng—
30/06/2013VfB Marburg JugendTSG Wieseck YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy59
  • Sức mạnh58
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com