
Paul Papp là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Petrolul Ploiesti.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
979Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
979Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 933 | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 80% | 56% | 4 | 0 | 6,74 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 933 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 344/425 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 29/73 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 78
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/82 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/68 | 3 | 7/11 | — | 6,96 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/54 | 1 | 3/7 | — | 6,45 |
| 22/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 32/40 | 0 | 5/6 | — | 7,76 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 3/5 | V | 6,88 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 6/11 | V | 6,27 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 40/52 | 0 | 9/12 | — | 7,22 |
| 14/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 34/42 | 0 | 4/9 | V | 6,07 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 2 | 2/5 | — | 6,65 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 3/5 | — | 5,95 |
| 25/07/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/57 | 1 | 3/6 | V | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2013 | 23 | 2,2 triệu € |
| 18/06/2013 | 23 | 1,8 triệu € |
| 06/01/2014 | 24 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2014 | 24 | 1,6 triệu € |
| 14/12/2014 | 25 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2015 | 25 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2016 | 26 | 1,0 triệu € |
| 15/07/2016 | 26 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2016 | 27 | 750 nghìn € |
| 11/02/2018 | 28 | 650 nghìn € |
| 28/05/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/01/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 03/06/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 02/01/2020 | 30 | 225 nghìn € |
| 03/08/2020 | 30 | 125 nghìn € |
| 17/12/2020 | 31 | 250 nghìn € |
| 20/03/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 02/06/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 21/12/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 28/03/2022 | 32 | 450 nghìn € |
| 02/06/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 20/12/2022 | 33 | 650 nghìn € |
| 14/06/2023 | 33 | 550 nghìn € |
| 21/12/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 35 | 350 nghìn € |
| 09/06/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2013; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/02/2023 | CS Universitatea Craiova | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2020 | Sivasspor | CS Universitatea Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2018 | Kardemir Karabükspor | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | FC Wil 1900 | Kardemir Karabükspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Fotbal Club FCSB | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Chievo | Fotbal Club FCSB | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/12/2014 | Fotbal Club FCSB | Chievo | Cho mượn | — |
| 28/08/2014 | Chievo | Fotbal Club FCSB | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | FC Astra Giurgiu | Chievo | Cho mượn | — |
| 25/01/2014 | Chievo | FC Astra Giurgiu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Vaslui (- 2014) | Chievo | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/12/2009 | Farul Constanta (- 2016) | FC Vaslui (- 2014) | Cho mượn | — |
| 31/07/2009 | FC Vaslui (- 2014) | Farul Constanta (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2009 | FC Botosani | FC Vaslui (- 2014) | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2008 | Unirea Dej | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Unirea Dej U19 | Unirea Dej | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh67
- Thể lực53