Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paul Jäckel

1. FC MagdeburgHậu vệGER
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Paul Jäckel là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Magdeburg.

Tiểu sử Paul Jäckel

Hậu vệ Paul Jäckel hiện khoác áo 1. FC Magdeburg và mang quốc tịch Germany. Cầu thủ sinh ngày 22/07/1998, cao 188 cm, nặng 80 kg và có chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân tại Bundesliga 2 với tổng 74 phút thi đấu và điểm trung bình 6,60. Giá trị thị trường hiện tại là 700 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 7,5 triệu € vào năm 2022. Ngày 06/07/2026, cầu thủ được chuyển nhượng từ Preußen Münster sang 1. FC Magdeburg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—41740000093%55%006,60
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/64 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paul Jäckel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenB 0-2dự bị00000—0———
10/10/2026Bundesliga 2vs Hannover 96T 3-02000002/311/2—6,51
12/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternT 3-05000007/70——6,90
06/09/2026Bundesliga 2@ Hertha BerlinB 1-2dự bị00000—0———
30/08/2026Bundesliga 2vs Holstein KielT 2-0dự bị00000—0———
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ BahlingerT 4-0dự bị00000—0———
15/08/2026Bundesliga 2@ VfL OsnabrückT 3-01000002/200/1—6,97
08/08/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigB 1-6660000049/5234/6—6,03
17/05/2026Bundesliga 2@ SV 07 ElversbergB 0-3900000028/3302/7—5,86
10/05/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98H 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 575 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 7,5 triệu €2022: 7,5 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €20172026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/20171950 nghìn €
08/02/20181950 nghìn €
21/08/201820500 nghìn €
07/01/201920500 nghìn €
11/06/201920650 nghìn €
12/12/201921500 nghìn €
01/04/202021650 nghìn €
07/04/202021575 nghìn €
17/11/202022600 nghìn €
07/02/2021221,0 triệu €
15/06/2021222,0 triệu €
21/12/2021232,5 triệu €
23/03/2022233,5 triệu €
08/06/2022235,0 triệu €
20/09/2022247,5 triệu €
08/11/2022247,5 triệu €
28/03/2023245,5 triệu €
21/06/2023245,0 triệu €
13/12/2023253,5 triệu €
26/03/2024252,5 triệu €
28/05/2024252,0 triệu €
24/09/2024261,5 triệu €
18/12/2024261,5 triệu €
25/03/2025261,0 triệu €
18/06/2025261,0 triệu €
15/12/2025271,0 triệu €
31/05/202627900 nghìn €
28/09/202628700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Preußen Münster1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
14/07/20251. FC Union BerlinPreußen MünsterHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2025Eintracht Braunschweig1. FC Union BerlinCho mượn—
28/08/20241. FC Union BerlinEintracht BraunschweigChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
30/06/2021SpVgg Greuther Fürth1. FC Union BerlinChuyển nhượng—
29/08/2018VfL WolfsburgSpVgg Greuther FürthHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2018VfL Wolfsburg YouthVfL WolfsburgChuyển nhượng—
30/06/2017VfL Wolfsburg U19VfL Wolfsburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2015VfL Wolfsburg U17VfL Wolfsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Energie Cottbus U17VfL Wolfsburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Energie Cottbus (Youth)Energie Cottbus U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy49
  • Sức mạnh65
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com