
Paul Hennrich
21Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Paul Hennrich là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Heidenheim 1846.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
327Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
327Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 282 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 77% | 50% | 1 | 0 | 6,62 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 25% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/63 (77%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 13/30 (43%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/26 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/17 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 9/12 | 1 | 4/7 | — | 6,80 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 12/18 | 5 | 6/10 | — | 6,79 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | H 2-2 | 77 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 14/16 | 1 | 1/1 | V | 7,37 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,81 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | T 5-3 | 34 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 2/5 | — | 6,15 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SSV Jeddeloh | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 14/17 | 0 | 1/4 | — | 6,62 |
| 18/08/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Bayern Munich | B 2-4 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 3 | 3/6 | — | 5,60 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | T 4-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,79 |