
Paul Delecroix là thủ môn 38 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Dijon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
25Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 25 | 3 | 10 | 71% | 80% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,69
Thủ môn
- Cứu thua
- 25
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 16/17
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/258 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 63/135 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | B 2-4 | 90 | 3 | 1 | 0 | 14/18 | 0 | — | — | 5,68 |
| 13/10/2026 | Ligue 2 | vs Metz | T 4-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 14/33 | 0 | 1/1 | — | 6,24 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 40/54 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 3-2 | 90 | 5 | 0 | 1 | 25/43 | 0 | 1/1 | — | 7,02 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 3 | 27/34 | 1 | 1/1 | — | 6,99 |
| 01/09/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | B 2-3 | 90 | 9 | 0 | 0 | 30/41 | 0 | — | — | 7,60 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 28/28 | 0 | — | — | 6,80 |
| 04/04/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | B 1-3 | 50 | 0 | 1 | 0 | 8/13 | 0 | 1/2 | Đ | 4,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2008 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/12/2010 | 22 | — |
| 29/07/2012 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/01/2013 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/05/2013 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/01/2014 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/11/2014 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/06/2015 | 26 | 800 nghìn € |
| 03/02/2016 | 27 | 800 nghìn € |
| 12/07/2016 | 27 | 800 nghìn € |
| 15/01/2017 | 28 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 28 | 800 nghìn € |
| 15/05/2018 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/01/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/06/2019 | 30 | 600 nghìn € |
| 18/12/2019 | 31 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 14/10/2020 | 32 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 13/06/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 07/12/2023 | 35 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 01/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 25/05/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 24/05/2026 | 37 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Chamois Niortais | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Chateauroux | Chamois Niortais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Annecy | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2021 | Metz | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2018 | Lorient | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Chamois Niortais | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Amiens | Chamois Niortais | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Chamois Niortais | Amiens | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Amiens | Chamois Niortais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Amiens SC II | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Amiens U19 | Amiens SC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Amiens U17 | Amiens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Amiens SC Reserve | Amiens U17 | Chuyển nhượng | — |