
Paul Breitner Villero Arevalo
28Tuổi
169Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Paul Breitner Villero Arevalo là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Seongnam FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
15Đá chính
1.443Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1443Phút/bàn
14/35Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 18 | 14 | 1.353 | 1 | 0 | 3 | 35 | 14 | 73% | 44% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.353 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 14/35
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/39
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 439/594 (73%)
- Chuyền quyết định
- 36
- Tạt bóng chính xác
- 42/138 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/58 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/147 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 74
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 344
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | T 2-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 4/6 | — | — |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/34 | 5 | 6/9 | — | 6,75 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 2-1 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 19/28 | 5 | 8/13 | — | 8,15 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 11/17 | 0 | 1/5 | — | 6,20 |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/20 | 2 | 2/3 | — | 7,07 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 1-0 | 36 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/10 | 2 | 2/7 | — | 6,59 |
| 11/07/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 17/28 | 1 | 2/8 | — | 6,64 |
| 04/07/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 35/42 | 0 | 3/4 | — | 6,35 |
| 05/06/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 43/48 | 3 | 6/17 | — | 6,26 |
| 30/05/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 26/35 | 1 | 4/6 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 17/04/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 13/04/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Ponte Preta | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Busan I Park | Ponte Preta | Cho mượn | — |
| 11/02/2025 | Ponte Preta | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Athletic Club | Ponte Preta | Cho mượn | — |
| 16/04/2024 | Ponte Preta | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2023 | Nautico (PE) | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club Rubio Ñú (Asunción) | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ovetense FC | Club Rubio Ñú (Asunción) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật55
- Tư duy75
- Sức mạnh30
- Thể lực38