
Paul Bellon là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Dijon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
563Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 563 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 87% | 55% | 1 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 563 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 350/399 (87%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/36 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/54 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/72 | 4 | 6/9 | — | 6,50 |
| 13/10/2026 | Ligue 2 | vs Metz | T 4-2 | 90 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | 42/52 | 1 | 2/3 | — | 7,88 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 3/4 | — | 6,27 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 2/3 | — | 6,37 |
| 01/09/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | B 2-3 | 73 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 40/46 | 1 | 2/7 | V | 6,77 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 64/66 | 2 | 4/8 | — | 7,09 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 84/93 | 3 | 5/9 | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 4 | 6/11 | — | 5,93 |
| 04/04/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/43 | 0 | 8/14 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/11/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 12/07/2024 | 24 | — |
| 14/10/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/03/2026 | 26 | 350 nghìn € |
| 24/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/09/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Chambly Oise | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2024 | Lorient II | FC Chambly Oise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lorient U19 | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lorient U17 | Lorient U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Lorient Youth | Lorient U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Olympique de Valence Jugend | FC Lorient Youth | Chuyển nhượng | — |