
Pau Sans López là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo Real Zaragoza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
299Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
299Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 299 | 1 | 0 | 0 | 15 | 6 | 84% | 33% | 3 | 0 | 5,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 5,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/73 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/39 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Murcia | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/2 | V | 6,20 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Atletico de Madrid B | H 4-4 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 4/7 | — | 6,40 |
| 05/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Teruel | T 4-1 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 7,60 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ibiza | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs FC Cartagena | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 0/4 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Juventud Torremolinos CF | T 4-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 2/8 | V | 6,40 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Antequera CF | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/17 | 0 | 2/5 | — | 6,50 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Gimnastic de Tarragona | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 10 | 3 | 3 | 23/26 | 0 | 4/11 | V | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | H 3-3 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 5/9 | V | 5,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 12/10/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/03/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/03/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 23/06/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Cracovia Krakow | Real Zaragoza | Cho mượn | — |
| 27/01/2026 | Real Zaragoza | Cracovia Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Zaragoza U19 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Zaragoza Youth | Real Zaragoza U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh38
- Thể lực41