
Pau Ferrer Besalduch
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Pau Ferrer Besalduch là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Unionistas de Salamanca CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
361Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
361Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 361 | 1 | 0 | 1 | 9 | 2 | 71% | 44% | 1 | 0 | 5,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 5,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/60 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Cultural Leonesa | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Mirandes | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 5/10 | — | 5,70 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ourense | T 3-1 | 73 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 12/17 | 1 | 2/2 | — | 8,00 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Aviles | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/11 | 0 | 1/4 | V | 6,00 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Union | B 2-4 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/5 | — | 5,90 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Lugo | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/4 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Ponferradina | Unionistas de Salamanca CF | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | Las Palmas Atletico | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Ponferradina | Las Palmas Atletico | Cho mượn | — |
| 28/01/2025 | Las Palmas Atletico | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | UD Ibiza | Las Palmas Atletico | Cho mượn | — |
| 29/07/2024 | Las Palmas Atletico | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | UD Las Palmas | Las Palmas Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Las Palmas U19 | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Real Madrid U19 | Las Palmas U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CD Castellon U19 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | UE Rapitenca | CD Castellon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Villarreal Youth | UE Rapitenca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CD Roda Youth | Villarreal Youth | Chuyển nhượng | — |