
Pattarapon Suksakit
23Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Pattarapon Suksakit là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Singha Chiangrai United.
Tiểu sử Pattarapon Suksakit
Pattarapon Suksakit là hậu vệ của Singha Chiangrai United, mang quốc tịch Thailand và hiện 23 tuổi. Mùa 2026-2027 tại VĐQG Thái Lan, cầu thủ ra sân 4 trận với 360 phút thi đấu và điểm trung bình 6,71. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ từ Sukhothai FC sang Singha Chiangrai United vào ngày 21/07/2026; cao 187 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
437Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 437 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 84% | 70% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/144 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/19 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/17 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 1/4 | — | 5,16 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/35 | 0 | 3/3 | — | 6,69 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sisaket United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/45 | 1 | 4/4 | — | 6,86 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 2/3 | — | 6,68 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 2/3 | — | 6,63 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Muangthong United | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Nakhon Ratchasima Mazda FC | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,63 |
| 24/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/08/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 22/01/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/09/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/02/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/08/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/05/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 22 | 75 nghìn € |
| 22/09/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Sukhothai FC | Singha Chiangrai United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Debsirin School | Sukhothai FC | Chuyển nhượng | — |