Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patryk·Szwedzik

Ruch ChorzowTiền vệ
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Patryk·Szwedzik là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Ruch Chorzow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
980Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
980Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—111195510100——20—
Cúp Ba Lan2026-2027—102500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 955 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20211950 nghìn €
13/01/202220150 nghìn €
23/06/202220250 nghìn €
17/11/202220300 nghìn €
08/06/202321250 nghìn €
28/12/202322300 nghìn €
27/03/202422250 nghìn €
06/06/202422150 nghìn €
04/12/202423200 nghìn €
05/06/202523200 nghìn €
25/09/202523250 nghìn €
07/12/202524250 nghìn €
09/06/202624350 nghìn €
07/10/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2025Chrobry GlogowRuch ChorzowChuyển nhượng—
30/06/2025Slask WroclawChrobry GlogowChuyển nhượng—
29/06/2025Chrobry GlogowSlask WroclawCho mượn—
16/07/2024Slask WroclawChrobry GlogowChuyển nhượng—
10/02/2023GKS KatowiceSlask WroclawChuyển nhượng—
08/08/2019GKS Katowice U19GKS KatowiceChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy72
  • Sức mạnh36
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com